Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 25
Teplice
FT
1 - 0
(1-0)
Hradec Kralove
- Thống kê Teplice đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Hradec Kralove
Teplice
20%
Hòa
20%
Hradec Kralove
60%
| 25/10 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Teplice |
| 19/04 | Teplice | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 22/07 | Hradec Kralove | 1 - 0 | Teplice |
| 25/05 | Hradec Kralove | 2 - 0 | Teplice |
| 19/05 | Teplice | 0 - 1 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 28/02 | Pardubice | 1 - 1 | Teplice |
| 22/02 | Teplice | 1 - 3 | Sigma Olomouc |
| 15/02 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Teplice |
| 07/02 | Teplice | 2 - 0 | MFK Karvina |
| 31/01 | Jablonec | 1 - 0 | Teplice |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 21/02 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Zlin |
| 16/02 | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 08/02 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Dukla Praha |
| 31/01 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.84*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HKRA khi thắng 11/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của TEP có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 24 | 17 | 7 | 0 | 52 | 18 | 58 |
| 2. | Sparta Praha | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 25 | 51 |
| 3. | Jablonec | 24 | 13 | 6 | 5 | 31 | 23 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 | 31 | 42 |
| 5. | Slovan Liberec | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 | 24 | 37 |
| 6. | Sigma Olomouc | 24 | 10 | 6 | 8 | 24 | 22 | 36 |
| 7. | Hradec Kralove | 24 | 9 | 7 | 8 | 34 | 29 | 34 |
| 8. | MFK Karvina | 24 | 10 | 2 | 12 | 35 | 40 | 32 |
| 9. | Zlin | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 29 | 31 |
| 10. | Teplice | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 30 | 26 |
| 11. | Bohemians 1905 | 24 | 7 | 5 | 12 | 20 | 30 | 26 |
| 12. | Pardubice | 24 | 6 | 8 | 10 | 29 | 41 | 26 |
| 13. | Mlada Boleslav | 24 | 5 | 8 | 11 | 32 | 47 | 23 |
| 14. | Slovacko | 24 | 5 | 7 | 12 | 18 | 29 | 22 |
| 15. | Banik Ostrava | 24 | 4 | 7 | 13 | 18 | 33 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 24 | 2 | 9 | 13 | 14 | 36 | 15 |