Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 12
Teplice
FT
1 - 1
(0-0)
Slovan Liberec
- Thống kê Teplice đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Slovan Liberec
Teplice
40%
Hòa
40%
Slovan Liberec
20%
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 18/10 | Teplice | 1 - 1 | Slovan Liberec |
| 08/12 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Teplice |
| 10/08 | Teplice | 2 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ TEPLICE
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 30/08 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 22/08 | Zlin | 0 - 1 | Slovan Liberec |
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Slovan Liberec
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Teplice khi thắng 18/35 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TEP
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của Teplice có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 3. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 4. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 5. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 6. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 7. | Jablonec | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 |
| 11. | Hradec Kralove | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 |
| 14. | Pardubice | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 15. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC