Số liệu thống kê, nhận định SLOVAN LIBEREC gặp TEPLICE
VĐQG Séc, vòng 18
Slovan Liberec
FT
3 - 0
(1-0)
Teplice
- Thống kê Slovan Liberec đấu với Teplice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovan Liberec gặp Teplice
Slovan Liberec
20%
Hòa
40%
Teplice
40%
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 18/10 | Teplice | 1 - 1 | Slovan Liberec |
| 08/12 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Teplice |
| 10/08 | Teplice | 2 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 27/06 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Usti & Labem |
- PHONG ĐỘ TEPLICE1
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 04/07 | Teplice | 0 - 0 | Pribram |
Nhận định, soi kèo Slovan Liberec vs Teplice
Châu Á: -0.93*0 : 3/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TEP khi thắng 18/34 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TEP
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của SLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovan Liberec gặp Teplice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 2. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 3. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 4. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | Mlada Boleslav | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 9. | Bohemians 1905 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 10. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

