Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 29
FT
(90+4') (Hủy bởi VAR) Gaëtan Perrin
(PEN 88') Olivier Giroud
(55') Matias Fernandez-Pardo
(50') Romain Perraud
(23') Thomas Meunier
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Lille trực tiếp
-
90+4'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Gaëtan Perrin -
88'
Olivier Giroud -
83'
Calvin Verdonk
Romain Perrau -
82'
Tiago Santos
Thomas Meunie -
Dayann Methalie
80'
-
76'
Olivier Giroud
Benjamin Andr -
Santiago Hidalgo
Yann Gboh76'
-
71'
Gaëtan Perrin
Felix Correi -
71'
Ethan Mbappe
Ngalayel Muka -
Jacen Russell-Rowe
Emerson71'
-
Emersonn
63'
-
Alexis Vossah
Pape Dio60'
-
Warren Kamanzi
Aron Donnu60'
-
Charlie Cresswell
Djibril Sidib59'
-
55'
Matias Fernandez-Pardo -
50'
Romain Perraud -
Mark McKenzie
48'
-
23'
Thomas Meunier
- Thống kê Toulouse đấu với Lille
| 9(1) | Sút bóng | 15(9) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Đội hình Toulouse
-
1G. Restes
-
3M. McKenzie
-
35S. Koumbassa
-
2R. Nicolaisen
-
19D. Sidibe
-
23C. Casseres
-
18P. Demba
-
24D. Methalie
-
15A. Donnum
-
10Y. Gboho
-
20Emersonn
-
45A. Vossah
-
40Said Mchindra
-
77M. Sauer
-
16K. Haug
-
11S. Hidalgo
-
4C. Cresswell
-
7J. Vignolo
-
12W. Kamanzi
-
13Russell-Rowe
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
15R. Perraud
-
23A. Mandi
-
3N. Ngoy
-
12T. Meunier
-
21B. Andre
-
6N. Bentaleb
-
27F. Correia
-
10H. Haraldsson
-
17N. Mukau
-
7Fernandez-Pardo
-
18C. Mbemba
-
16A. Bodart
-
24C. Verdonk
-
9O. Giroud
-
4Alexsandro
-
8E. Mbappe
-
32A. Bouaddi
-
22Tiago Santos
-
28G. Perrin
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Lille
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Lille
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.98
Toulouse đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Lille thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của Toulouse có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Lille cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 33 | 24 | 4 | 5 | 73 | 27 | 76 |
| 2. | Lens | 33 | 21 | 4 | 8 | 62 | 35 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 33 | 14 | 8 | 11 | 53 | 43 | 50 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 33 | 10 | 8 | 15 | 42 | 54 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 5, ngày 14/05 | |||
| 00h00 | Stade Brestois | 1 - 2 | Strasbourg |
| 02h00 | Lens | 0 - 2 | PSG |