Số liệu thống kê, nhận định TX NAM ĐỊNH gặp QUY NHƠN UNITED
VĐQG Việt Nam, vòng 14
TX Nam Định
FT
3 - 1
(1-1)
Quy Nhơn United
- Thống kê TX Nam Định đấu với Quy Nhơn United
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TX Nam Định gặp Quy Nhơn United
TX Nam Định
40%
Hòa
20%
Quy Nhơn United
40%
| 24/02 | TX Nam Định | 3 - 1 | Quy Nhơn United |
| 24/01 | Quy Nhơn United | 0 - 0 | TX Nam Định |
| 05/04 | TX Nam Định | 2 - 4 | Quy Nhơn United |
| 13/03 | Quy Nhơn United | 0 - 1 | TX Nam Định |
| 24/02 | Quy Nhơn United | 2 - 1 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH
| 31/05 | TX Nam Định | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 24/05 | Hà Nội FC | 2 - 1 | TX Nam Định |
| 17/05 | TX Nam Định | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 13/05 | TX Nam Định | 0 - 2 | Selangor FA |
| 10/05 | CA Hà Nội | 3 - 2 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ QUY NHƠN UNITED1
| 30/05 | Quy Nhơn United | 2 - 4 | Bắc Ninh FC |
| 24/05 | ĐH Văn Hiến | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 17/05 | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Quảng Ninh FC |
| 08/05 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 2 - 3 | Quy Nhơn United |
| 03/05 | TP. Hồ Chí Minh | 3 - 0 | Quy Nhơn United |
Nhận định, soi kèo TX Nam Định vs Quy Nhơn United
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDI khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BDI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SNND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BDI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng TX Nam Định gặp Quy Nhơn United
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 25 | 20 | 4 | 1 | 57 | 21 | 64 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | 51 |
| 3. | Ninh Bình | 25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | 48 |
| 4. | Hà Nội FC | 25 | 14 | 3 | 8 | 47 | 28 | 45 |
| 5. | Công An TP.HCM | 25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 35 | 35 |
| 6. | TX Nam Định | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 31 | 34 |
| 7. | Hải Phòng | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 35 | 31 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | 29 |
| 9. | SL Nghệ An | 25 | 7 | 6 | 12 | 26 | 37 | 27 |
| 10. | HA Gia Lai | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 34 | 26 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 25 | 5 | 10 | 10 | 26 | 34 | 25 |
| 12. | SHB Đà Nẵng | 25 | 4 | 9 | 12 | 29 | 39 | 21 |
| 13. | Becamex TP. HCM | 25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 42 | 21 |
| 14. | PVF CAND | 25 | 4 | 9 | 12 | 23 | 43 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM