Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITAEA CLUJ gặp VOLUNTARI
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Universitaea Cluj
FT
2 - 3
(2-1)
Voluntari
- Thống kê Universitaea Cluj đấu với Voluntari
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitaea Cluj gặp Voluntari
Universitaea Cluj
40%
Hòa
20%
Voluntari
40%
| 13/05 | Voluntari | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
| 09/03 | Voluntari | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 05/11 | Universitaea Cluj | 1 - 2 | Voluntari |
| 01/05 | Universitaea Cluj | 2 - 3 | Voluntari |
| 20/01 | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Voluntari |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI1
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
Nhận định, soi kèo Universitaea Cluj vs Voluntari
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.83
UCL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, VOLUN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VOLUN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitaea Cluj gặp Voluntari
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 23 | 12 | 8 | 3 | 35 | 19 | 44 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 9. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 23 | 4 | 8 | 11 | 16 | 25 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA