Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Hermannstadt
FT
0 - 0
(0-0)
FK Csikszereda
- Thống kê Hermannstadt đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp FK Csikszereda
Hermannstadt
0%
Hòa
33%
FK Csikszereda
67%
| 24/04 | Hermannstadt | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 20/10 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 15/08 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
| 08/08 | Farul Constanta | 3 - 2 | FK Csikszereda |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.91*0 : 3/4*0.91
Hermannstadt đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Csikszereda thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Hermannstadt có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MICI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | Sepsi OSK | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 5. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 10. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | FK Csikszereda | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

