Số liệu thống kê, nhận định VOLUNTARI gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Voluntari
FT
0 - 1
(0-0)
CFR Cluj
- Thống kê Voluntari đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Voluntari gặp CFR Cluj
Voluntari
0%
Hòa
0%
CFR Cluj
100%
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 18/01 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
Nhận định, soi kèo Voluntari vs CFR Cluj
Châu Á: -0.96*1/2 : 0*0.80
VOLUN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CLU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VOLUN
Tài xỉu: 0.90*2*0.92
3/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Voluntari gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA