Số liệu thống kê, nhận định WELLINGTON PHOENIX gặp MELBOURNE CITY
VĐQG Australia, vòng 5
Wellington Phoenix
Bozhidar Kraev (48')
FT
1 - 0
(0-0)
Melbourne City
- Diễn biến trận đấu Wellington Phoenix vs Melbourne City trực tiếp
-
Fin Conchie
David Bal79'
-
79'
Scott Galloway
Callum Talbo -
79'
Terry Antonis
Hamza Sakhi (chấn thương) -
Bozhidar Kraev
72'
-
Sam Sutton
Lukas Kelly-Heal68'
-
Ben Old
Mohamed Al-Taa68'
-
68'
Curtis Good -
64'
Benjamin Mazzeo
Leo Nate -
64'
Alessandro Lopane
Tolgay Arsla -
Bozhidar Kraev
48'
- Thống kê Wellington Phoenix đấu với Melbourne City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Wellington Phoenix
- Đội hình dự bị:
Đội hình Melbourne City
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Wellington Phoenix gặp Melbourne City
Wellington Phoenix
20%
Hòa
0%
Melbourne City
80%
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY1
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 16/01 | Melbourne City | 2 - 1 | Auckland FC |
| 11/01 | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
Nhận định, soi kèo Wellington Phoenix vs Melbourne City
Châu Á: 0.89*1/2 : 0*1.00
MELC thi đấu không tốt: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, WPHO chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wellington Phoenix gặp Melbourne City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA