Số liệu thống kê, nhận định WS WANDERERS gặp CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 5
WS Wanderers
FT
3 - 2
(3-2)
Central Coast
- Thống kê WS Wanderers đấu với Central Coast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu WS Wanderers gặp Central Coast
WS Wanderers
40%
Hòa
0%
Central Coast
60%
| 22/02 | Central Coast | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 22/11 | WS Wanderers | 3 - 2 | Central Coast |
| 22/02 | Central Coast | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 3 | Central Coast |
| 18/02 | Central Coast | 1 - 0 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 22/02 | Central Coast | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 13/02 | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 07/02 | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 28/02 | Central Coast | 0 - 0 | Newcastle Jets |
| 22/02 | Central Coast | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo WS Wanderers vs Central Coast
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WS Wanderers khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.91*3*0.97
4/5 trận gần đây của WS Wanderers có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Central Coast cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng WS Wanderers gặp Central Coast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 19 | 12 | 1 | 6 | 41 | 29 | 37 |
| 2. | Auckland FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 17 | 34 |
| 3. | Sydney FC | 18 | 10 | 1 | 7 | 25 | 17 | 31 |
| 4. | Adelaide Utd | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 28 | 30 |
| 5. | Melb. Victory | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 | 24 | 28 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 30 | 21 |
| 11. | WS Wanderers | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 |
| 12. | Wellington Phoenix | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

