Số liệu thống kê, nhận định ZBROJOVKA BRNO gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 10
Zbrojovka Brno
FT
0 - 1
(0-0)
Jablonec
- Thống kê Zbrojovka Brno đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zbrojovka Brno gặp Jablonec
Zbrojovka Brno
0%
Hòa
0%
Jablonec
100%
| 10/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Jablonec |
| 21/05 | Jablonec | 1 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 19/03 | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Jablonec |
| 02/10 | Jablonec | 3 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 14/03 | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ ZBROJOVKA BRNO
| 10/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Jablonec |
| 19/09 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 05/09 | Slavia Praha | 4 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 29/08 | Zbrojovka Brno | 3 - 2 | Zlin |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 16/10 | Freiburg | 3 - 2 | Jablonec |
| 10/10 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Jablonec |
| 20/09 | Jablonec | 1 - 1 | Zlin |
| 12/09 | Sparta Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Zbrojovka Brno vs Jablonec
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
BRNO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, JAB thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: BRNO
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của BRNO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JAB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zbrojovka Brno gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 |
| 2. | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 16 |
| 3. | Teplice | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 |
| 4. | Mlada Boleslav | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 6. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 7. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 8. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 9. | Sigma Olomouc | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 |
| 10. | Hradec Kralove | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | 7 |
| 11. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 12. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 13. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 14. | Pardubice | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC