Số liệu thống kê, nhận định ARGES PITESTI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 17
Arges Pitesti
FT
1 - 2
(1-2)
Universitatea Craiova
- Thống kê Arges Pitesti đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arges Pitesti gặp Universitatea Craiova
Arges Pitesti
20%
Hòa
0%
Universitatea Craiova
80%
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI
| 25/07 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti |
| 29/06 | Arges Pitesti | 5 - 2 | Vllaznia Shkoder |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 16/05 | Arges Pitesti | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 10/05 | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Arges Pitesti vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Universitatea Craiova khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.92*2*0.88
3/5 trận gần đây của Universitatea Craiova có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arges Pitesti gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA