Số liệu thống kê, nhận định ARGES PITESTI gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 17
Arges Pitesti
FT
1 - 2
(1-2)
Universitatea Craiova
- Thống kê Arges Pitesti đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arges Pitesti gặp Universitatea Craiova
Arges Pitesti
40%
Hòa
0%
Universitatea Craiova
60%
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI
| 22/02 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 14/02 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 11/02 | CSC Dumbravita | 1 - 2 | Arges Pitesti |
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Arges Pitesti vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Universitatea Craiova khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.92*2*0.88
3/5 trận gần đây của Universitatea Craiova có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arges Pitesti gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 21/11 | |||
| 22h30 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 01h30 | Arges Pitesti | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20h00 | UTA Arad | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 22h30 | Otelul Galati | 2 - 2 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 24/11 | |||
| 01h30 | CFR Cluj | 3 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 3, ngày 25/11 | |||
| 01h30 | Botosani | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

