Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp ARGES PITESTI
VĐQG Romania, vòng 2
Universitatea Craiova
FT
3 - 1
(2-1)
Arges Pitesti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Arges Pitesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Arges Pitesti
Universitatea Craiova
60%
Hòa
0%
Arges Pitesti
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI1
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 09/01 | Arges Pitesti | 1 - 2 | Gaziantep B.B |
| 06/01 | Bursaspor | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 20/12 | Otelul Galati | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 13/12 | Arges Pitesti | 0 - 0 | Botosani |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Arges Pitesti
Châu Á: -0.93*0 : 1 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Arges Pitesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 22 | 12 | 6 | 4 | 35 | 20 | 42 |
| 2. | Universitatea Craiova | 21 | 11 | 7 | 3 | 37 | 20 | 40 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 21 | 10 | 8 | 3 | 32 | 18 | 38 |
| 4. | Botosani | 22 | 10 | 8 | 4 | 30 | 16 | 38 |
| 5. | Arges Pitesti | 22 | 11 | 4 | 7 | 28 | 21 | 37 |
| 6. | UTA Arad | 22 | 9 | 8 | 5 | 29 | 30 | 35 |
| 7. | Otelul Galati | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 19 | 33 |
| 8. | Universitaea Cluj | 21 | 9 | 6 | 6 | 26 | 19 | 33 |
| 9. | Steaua Bucuresti | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 |
| 10. | Farul Constanta | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 26 | 29 |
| 11. | CFR Cluj | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 33 | 29 |
| 12. | Unirea Slobozia | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 34 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 21 | 4 | 8 | 9 | 16 | 20 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 48 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 22 | 1 | 9 | 12 | 18 | 37 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 47 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 18/07 | |||
| 22h59 | Hermannstadt | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 19/07 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 22h30 | Universitaea Cluj | 1 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 20/07 | |||
| 01h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 22h30 | Farul Constanta | 3 - 2 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 21/07 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 22h59 | Unirea Slobozia | 6 - 1 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 22/07 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | Botosani |
BÌNH LUẬN:

