Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp WOLVES
Ngoại Hạng Anh, vòng 23
Brentford
Ivan Toney (71')
FT
1 - 2
(0-0)
Wolves
(78') Ruben Neves
(48') Joao Moutinho
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Wolves trực tiếp
-
90+3'
Trincao
Daniel Podenc -
90+1'
Jose Sa -
Saman Ghoddos
Sergi Cano83'
-
Christian Norgaard
83'
-
Marcus Forss
Shandon Baptist79'
-
78'
Ruben Neves -
75'
Adama Traore
Fabio Silv -
Pontus Jansson
75'
-
Ivan Toney
71'
-
70'
Toti -
69'
VAR Decision: No Red Card Toti -
60'
Ruben Neves -
Yoane Wissa
Mads Roersle58'
-
48'
Joao Moutinho -
Shandon Baptiste
Mathias Jensen (chấn thương)27'
-
Mads Roerslev
Rico Henry (chấn thương)26'
- Thống kê Brentford đấu với Wolves
| 11(1) | Sút bóng | 7(2) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 6 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 4 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Brentford
-
49Jonas Lossl
-
20K. Ajer
-
18P. Jansson
-
5E. Pinnock
-
7Sergi Canos
-
8M. Jensen
-
6C. Norgaard
-
27V. Janelt
-
3R. Henry
-
19B. Mbeumo
-
17I. Toney
- Đội hình dự bị:
-
28M. Bidstrup
-
11Y. Wissa
-
14S. Ghoddos
-
36F. Stevens
-
40Alvaro Fernandez
-
30M. Rasmussen
-
26S. Baptiste
-
29M. Sorensen
-
9M. Forss
Đội hình Wolves
-
1Jose Sa
-
24Toti
-
16C. Coady
-
23M. Kilman
-
3Aït Nouri
-
28J. Moutinho
-
8R. Neves
-
32Dendoncker
-
22Semedo
-
17Fabio Silva
-
10Podence
- Đội hình dự bị:
-
37A. Traore
-
21J. Ruddy
-
6Bruno Jordao
-
11Trincao
-
39L. Cundle
-
5Marcal
-
20Vitinha
-
33Bonatini
-
2K. Hoever
Số liệu đối đầu Brentford gặp Wolves
Brentford
60%
Hòa
40%
Wolves
0%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ WOLVES1
Nhận định, soi kèo Brentford vs Wolves
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.79
BREN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, WOV thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: WOV
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
5 trận gần đây của BREN có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Wolves
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 26 | 17 | 6 | 3 | 50 | 18 | 57 |
| 2. | Man City | 26 | 16 | 5 | 5 | 54 | 24 | 53 |
| 3. | Aston Villa | 26 | 15 | 5 | 6 | 37 | 27 | 50 |
| 4. | Man Utd | 26 | 12 | 9 | 5 | 47 | 37 | 45 |
| 5. | Chelsea | 26 | 12 | 8 | 6 | 47 | 30 | 44 |
| 6. | Liverpool | 26 | 12 | 6 | 8 | 41 | 35 | 42 |
| 7. | Brentford | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 | 35 | 40 |
| 8. | Everton | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 30 | 37 |
| 9. | Bournemouth | 26 | 9 | 10 | 7 | 43 | 45 | 37 |
| 10. | Newcastle | 26 | 10 | 6 | 10 | 37 | 37 | 36 |
| 11. | Sunderland | 26 | 9 | 9 | 8 | 27 | 30 | 36 |
| 12. | Fulham | 26 | 10 | 4 | 12 | 35 | 40 | 34 |
| 13. | Crystal Palace | 26 | 8 | 8 | 10 | 28 | 32 | 32 |
| 14. | Brighton | 26 | 7 | 10 | 9 | 34 | 34 | 31 |
| 15. | Leeds Utd | 26 | 7 | 9 | 10 | 36 | 45 | 30 |
| 16. | Tottenham | 26 | 7 | 8 | 11 | 36 | 37 | 29 |
| 17. | Nottingham Forest | 26 | 7 | 6 | 13 | 25 | 38 | 27 |
| 18. | West Ham Utd | 26 | 6 | 6 | 14 | 32 | 49 | 24 |
| 19. | Burnley | 26 | 4 | 6 | 16 | 28 | 51 | 18 |
| 20. | Wolves | 26 | 1 | 6 | 19 | 16 | 48 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 19h30 | West Ham Utd | 3 - 1 | Sunderland |
| 22h00 | Burnley | 2 - 2 | Tottenham |
| 22h00 | Fulham | 2 - 1 | Brighton |
| 22h00 | Man City | 2 - 0 | Wolves |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 00h30 | Bournemouth | 3 - 2 | Liverpool |
| 21h00 | Newcastle | 0 - 2 | Aston Villa |
| 21h00 | Brentford | 0 - 2 | Nottingham Forest |
| 21h00 | Crystal Palace | 1 - 3 | Chelsea |
| 23h30 | Arsenal | 2 - 3 | Man Utd |
| Thứ 3, ngày 27/01 | |||
| 03h00 | Everton | 1 - 1 | Leeds Utd |