Số liệu thống kê, nhận định C. BUDEJOVICE gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 13
C. Budejovice
FT
0 - 1
(0-1)
Pardubice
- Thống kê C. Budejovice đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu C. Budejovice gặp Pardubice
C. Budejovice
0%
Hòa
40%
Pardubice
60%
| 10/05 | Pardubice | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 01/12 | Pardubice | 0 - 0 | C. Budejovice |
| 04/08 | C. Budejovice | 1 - 3 | Pardubice |
| 12/05 | Pardubice | 3 - 2 | C. Budejovice |
| 07/04 | Pardubice | 1 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 08/03 | C. Budejovice | 2 - 0 | Slavia Praha B |
| 01/03 | Banik Ostrava B | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 14/02 | Liefering | 0 - 0 | C. Budejovice |
| 29/01 | C. Budejovice | 0 - 4 | SKU Amstetten |
| 28/01 | C. Budejovice | 1 - 0 | Taborsko |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
Nhận định, soi kèo C. Budejovice vs Pardubice
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUD khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BUD
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của BUD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PARD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng C. Budejovice gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 25 | 18 | 7 | 0 | 55 | 19 | 61 |
| 2. | Sparta Praha | 25 | 15 | 6 | 4 | 49 | 28 | 51 |
| 3. | Vik.Plzen | 25 | 13 | 6 | 6 | 45 | 31 | 45 |
| 4. | Jablonec | 25 | 13 | 6 | 6 | 32 | 25 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 25 | 11 | 6 | 8 | 26 | 23 | 39 |
| 6. | Slovan Liberec | 25 | 10 | 8 | 7 | 37 | 24 | 38 |
| 7. | Hradec Kralove | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 32 | 34 |
| 8. | MFK Karvina | 25 | 10 | 2 | 13 | 36 | 42 | 32 |
| 9. | Zlin | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 | 35 | 31 |
| 10. | Pardubice | 25 | 7 | 8 | 10 | 31 | 42 | 29 |
| 11. | Teplice | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 30 | 27 |
| 12. | Bohemians 1905 | 25 | 7 | 6 | 12 | 20 | 30 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 25 | 5 | 9 | 11 | 34 | 49 | 24 |
| 14. | Slovacko | 25 | 5 | 8 | 12 | 20 | 31 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 35 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 25 | 2 | 10 | 13 | 14 | 36 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
| Thứ 7, ngày 25/10 | |||
| 20h00 | Zlin | 2 - 2 | Pardubice |
| 20h00 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Teplice |
| 20h00 | Dukla Praha | 1 - 0 | Slovacko |
| 20h00 | Mlada Boleslav | 2 - 4 | MFK Karvina |
| 22h59 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Jablonec |
| C.Nhật, ngày 26/10 | |||
| 19h00 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Slavia Praha |
| Thứ 2, ngày 27/10 | |||
| 00h30 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Banik Ostrava |
| Thứ 3, ngày 28/10 | |||
| 22h59 | Sparta Praha | 2 - 1 | Bohemians 1905 |