Số liệu thống kê, nhận định SIGMA OLOMOUC gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 13
Sigma Olomouc
FT
0 - 0
(0-0)
Slavia Praha
- Thống kê Sigma Olomouc đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sigma Olomouc gặp Slavia Praha
Sigma Olomouc
20%
Hòa
20%
Slavia Praha
60%
| 25/04 | Slavia Praha | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 26/10 | Sigma Olomouc | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 27/04 | Sigma Olomouc | 0 - 5 | Slavia Praha |
| 08/04 | Slavia Praha | 0 - 1 | Sigma Olomouc |
| 08/12 | Sigma Olomouc | 1 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SIGMA OLOMOUC
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Slovacko | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 04/07 | Sigma Olomouc | 2 - 1 | Dukla BB |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 23/08 | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
Nhận định, soi kèo Sigma Olomouc vs Slavia Praha
Châu Á: 0.91*3/4 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slavia Praha khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của Sigma Olomouc có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Slavia Praha cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sigma Olomouc gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 2. | Slavia Praha | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 |
| 3. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 4. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 5. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Slovan Liberec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 7. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 9. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 10. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 |
| 16. | Zlin | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

