Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp HEBEI CFFC
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Chengdu Rongcheng
FT
6 - 0
(2-0)
Hebei CFFC
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Hebei CFFC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Hebei CFFC
Chengdu Rongcheng
100%
Hòa
0%
Hebei CFFC
0%
| 16/11 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 03/11 | Chengdu Rongcheng | 6 - 0 | Hebei CFFC |
| 05/08 | Hebei CFFC | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC1
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Hebei CFFC
Châu Á: 0.80*0 : 3*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.94*3 3/4*0.76
4/5 trận gần đây của CQIA có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Hebei CFFC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 6 | 13 |
| 2. | Sh. Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 11 |
| 3. | Chong. Tongliang | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 |
| 4. | Yunnan Yukun | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 8 | 9 |
| 5. | Dalian Young Boy | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 6. | Shandong Taishan | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 |
| 7. | Zhejiang Professional | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 8. | Liaoning Tieren | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 9. | Henan Songshan | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 10. | Shanghai Port | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 6 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 15. | Qingdao West Coast | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | 4 |
| 16. | Tianjin Tigers | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC