Số liệu thống kê, nhận định CHINDIA TARGOVISTE gặp ARGES PITESTI
VĐQG Romania, vòng 22
Chindia Targoviste
FT
1 - 1
(1-0)
Arges Pitesti
- Thống kê Chindia Targoviste đấu với Arges Pitesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chindia Targoviste gặp Arges Pitesti
Chindia Targoviste
0%
Hòa
60%
Arges Pitesti
40%
- PHONG ĐỘ CHINDIA TARGOVISTE
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI1
| 08/03 | Arges Pitesti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 04/03 | Arges Pitesti | 2 - 2 | Gloria Bistrita |
| 01/03 | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| 22/02 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 14/02 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
Nhận định, soi kèo Chindia Targoviste vs Arges Pitesti
Châu Á: 0.74*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để TARG có một trận đấu khả quan.Dự đoán: TARG
Tài xỉu: 1.00*2*0.80
3/5 trận gần đây của TARG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PITE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chindia Targoviste gặp Arges Pitesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 |
| 6. | Arges Pitesti | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 |
| 15. | Hermannstadt | 30 | 4 | 9 | 17 | 29 | 51 | 21 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 22h15 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 20h30 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 22h45 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 0 - 4 | Universitatea Craiova |