Số liệu thống kê, nhận định ARGES PITESTI gặp CHINDIA TARGOVISTE
VĐQG Romania, vòng Playoff 8
Arges Pitesti
FT
1 - 0
(1-0)
Chindia Targoviste
- Thống kê Arges Pitesti đấu với Chindia Targoviste
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arges Pitesti gặp Chindia Targoviste
Arges Pitesti
40%
Hòa
60%
Chindia Targoviste
0%
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| 23/01 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ CHINDIA TARGOVISTE1
Nhận định, soi kèo Arges Pitesti vs Chindia Targoviste
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PITE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PITE
Tài xỉu: -0.99*2*0.79
5 trận gần đây của PITE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TARG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arges Pitesti gặp Chindia Targoviste
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

