Số liệu thống kê, nhận định FK CSIKSZEREDA gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 3
FK Csikszereda
FT
0 - 2
(0-2)
Rapid Bucuresti
- Thống kê FK Csikszereda đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Csikszereda gặp Rapid Bucuresti
FK Csikszereda
0%
Hòa
0%
Rapid Bucuresti
100%
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 26/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 26/01 | Otelul Galati | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 18/01 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 07/01 | Nyiregyhaza | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| 23/12 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | FK Csikszereda |
| 13/12 | CFR Cluj | 3 - 1 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 27/01 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 18/01 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 11/01 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 10/01 | Wisla Plock | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 22/12 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
Nhận định, soi kèo FK Csikszereda vs Rapid Bucuresti
Châu Á: 0.86*3/4 : 0*0.96
MICI chơi thiếu tự tin khi để thua 2/3 trận gần đây. Ngược lại, RBU chơi ổn định khi bất bại 4 trận vừa qua.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
2 trận vừa qua RBU đều có 2 bàn thắng được ghi. Bên cạnh đó, 4/5 trận gần nhất MICI cũng có 2 bàn trở xuống.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Csikszereda gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 9. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 25/07 | |||
| 23h45 | FC Metaloglobus | 0 - 3 | Petrolul Ploiesti |
| Thứ 7, ngày 26/07 | |||
| 02h00 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 1 - 0 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 27/07 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 22h30 | CFR Cluj | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| Thứ 2, ngày 28/07 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h59 | Botosani | 4 - 0 | Unirea Slobozia |
| Thứ 3, ngày 29/07 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Universitaea Cluj |