Số liệu thống kê, nhận định FK CSIKSZEREDA gặp RAPID BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 3
FK Csikszereda
FT
0 - 2
(0-2)
Rapid Bucuresti
- Thống kê FK Csikszereda đấu với Rapid Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Csikszereda gặp Rapid Bucuresti
FK Csikszereda
0%
Hòa
0%
Rapid Bucuresti
100%
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 26/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Sporting Liesti | 0 - 5 | FK Csikszereda |
| 07/02 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| 04/02 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | FK Csikszereda |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI1
| 15/02 | Farul Constanta | 3 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 07/02 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
Nhận định, soi kèo FK Csikszereda vs Rapid Bucuresti
Châu Á: 0.86*3/4 : 0*0.96
MICI chơi thiếu tự tin khi để thua 2/3 trận gần đây. Ngược lại, RBU chơi ổn định khi bất bại 4 trận vừa qua.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
2 trận vừa qua RBU đều có 2 bàn thắng được ghi. Bên cạnh đó, 4/5 trận gần nhất MICI cũng có 2 bàn trở xuống.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Csikszereda gặp Rapid Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 25/07 | |||
| 23h45 | FC Metaloglobus | 0 - 3 | Petrolul Ploiesti |
| Thứ 7, ngày 26/07 | |||
| 02h00 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h30 | UTA Arad | 1 - 0 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 27/07 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 2 | Farul Constanta |
| 22h30 | CFR Cluj | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| Thứ 2, ngày 28/07 | |||
| 01h30 | Otelul Galati | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22h59 | Botosani | 4 - 0 | Unirea Slobozia |
| Thứ 3, ngày 29/07 | |||
| 01h30 | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
BÌNH LUẬN:

