Số liệu thống kê, nhận định FK CSIKSZEREDA gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 6
FK Csikszereda
FT
1 - 2
(1-1)
Universitatea Craiova
- Thống kê FK Csikszereda đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Csikszereda gặp Universitatea Craiova
FK Csikszereda
0%
Hòa
0%
Universitatea Craiova
100%
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 07/03 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 01/03 | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | FK Csikszereda |
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Sporting Liesti | 0 - 5 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo FK Csikszereda vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.72*3/4 : 0*-0.90
Csikszereda đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitatea Craiova thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của Csikszereda có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Universitatea Craiova cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Csikszereda gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 |
| 6. | Arges Pitesti | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 |
| 15. | Hermannstadt | 30 | 4 | 9 | 17 | 29 | 51 | 21 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 15/08 | |||
| 22h59 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 16/08 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 17/08 | |||
| 01h30 | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 20h15 | FK Csikszereda | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 22h30 | CFR Cluj | 3 - 3 | Botosani |
| Thứ 2, ngày 18/08 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 22h59 | Arges Pitesti | 2 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 3, ngày 19/08 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 0 - 1 | Universitaea Cluj |