Số liệu thống kê, nhận định FULHAM gặp MAN UTD
Ngoại Hạng Anh, vòng 11
FT
(90+1') Bruno Fernandes
(08') (Hủy bởi VAR) Scott McTominay
- Diễn biến trận đấu Fulham vs Man Utd trực tiếp
-
Raul Jimenez
90+7'
-
90+3'
Raphaël Varane
Alejandro Garnach -
90+1'
Bruno Fernandes -
Tom Cairney
Harry Wilso90'
-
Raul Jimenez
Alex Iwob89'
-
88'
Diogo Dalot -
Harry Wilson
85'
-
Alex Iwobi
82'
-
Bobby De Cordova-Reid
Andreas Pereir81'
-
79'
Anthony Martial
Rasmus Hojlun -
79'
Mason Mount
Christian Erikse -
Sasa Lukic
Willia76'
-
Carlos Vinicius
Rodrigo Muniz (chấn thương)76'
-
67'
Alejandro Garnacho -
Andreas Pereira
66'
-
Joao Palhinha
66'
-
63'
Facundo Pellistri
Anton -
Antonee Robinson
31'
-
08'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Scott McTominay
- Thống kê Fulham đấu với Man Utd
| 18(3) | Sút bóng | 12(5) |
| 9 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 5 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Fulham
-
17B. Leno
-
21T. Castagne
-
3C. Bassey
-
13T. Ream
-
33A. Robinson
-
8H. Wilson
-
26J. Palhinha
-
22A. Iwobi
-
18A. Pereira
-
20Willian
-
19Rodrigo Muniz
-
6H. Reed
-
1M. Rodak
-
14Cordova-Reid
-
7R. Jimenez
-
30Carlos Vinicius
-
28S. Lukic
-
10T. Cairney
-
44De Fougerolles
-
12F. Ballo-Toure
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
20Diogo Dalot
-
35J. Evans
-
5H. Maguire
-
29Wan-Bissaka
-
39McTominay
-
14Eriksen
-
17A. Garnacho
-
8B. Fernandes
-
21Antony
-
11R. Hojlund
-
19R. Varane
-
37K. Mainoo
-
46Hannibal Mejbri
-
15S. Reguilon
-
4S. Amrabat
-
7Mason Mount
-
9A. Martial
-
1A. Bayındır
-
28F. Pellistri
Số liệu đối đầu Fulham gặp Man Utd
Nhận định, soi kèo Fulham vs Man Utd
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.89
FUL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, MU đang có được sự ổn định cần thiết (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của MU có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fulham gặp Man Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 36 | 24 | 7 | 5 | 68 | 26 | 79 |
| 2. | Man City | 36 | 23 | 8 | 5 | 75 | 32 | 77 |
| 3. | Man Utd | 36 | 18 | 11 | 7 | 63 | 48 | 65 |
| 4. | Liverpool | 36 | 17 | 8 | 11 | 60 | 48 | 59 |
| 5. | Aston Villa | 36 | 17 | 8 | 11 | 50 | 46 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 55 |
| 7. | Brighton | 36 | 14 | 11 | 11 | 52 | 42 | 53 |
| 8. | Brentford | 36 | 14 | 9 | 13 | 52 | 49 | 51 |
| 9. | Chelsea | 36 | 13 | 10 | 13 | 55 | 49 | 49 |
| 10. | Everton | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 46 | 49 |
| 11. | Fulham | 36 | 14 | 6 | 16 | 44 | 50 | 48 |
| 12. | Sunderland | 36 | 12 | 12 | 12 | 37 | 46 | 48 |
| 13. | Newcastle | 36 | 13 | 7 | 16 | 50 | 52 | 46 |
| 14. | Leeds Utd | 36 | 10 | 14 | 12 | 48 | 53 | 44 |
| 15. | Crystal Palace | 36 | 11 | 11 | 14 | 38 | 47 | 44 |
| 16. | Nottingham Forest | 36 | 11 | 10 | 15 | 45 | 47 | 43 |
| 17. | Tottenham | 36 | 9 | 11 | 16 | 46 | 55 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 36 | 9 | 9 | 18 | 42 | 62 | 36 |
| 19. | Burnley | 36 | 4 | 9 | 23 | 37 | 73 | 21 |
| 20. | Wolves | 36 | 3 | 9 | 24 | 25 | 66 | 18 |
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 19h30 | Tottenham | 2 - 2 | Man Utd |
| 22h00 | Everton | 2 - 0 | Fulham |
| 22h00 | West Ham Utd | 3 - 2 | Burnley |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 00h30 | Sunderland | 2 - 2 | Arsenal |
| 03h00 | Chelsea | 3 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Brentford | 3 - 1 | Newcastle |
| 21h00 | Aston Villa | 4 - 0 | Bournemouth |
| 21h00 | Nottingham Forest | 3 - 1 | Leeds Utd |
| 21h00 | Crystal Palace | 0 - 0 | Brighton |
| 23h30 | Man City | 3 - 0 | Liverpool |