Số liệu thống kê, nhận định MAN UTD gặp LEEDS UTD
Ngoại Hạng Anh, vòng 32
Man Utd
Casemiro (69')
FT
1 - 2
(0-2)
Leeds Utd
(29') Noah Okafor
(05') Noah Okafor
- Diễn biến trận đấu Man Utd vs Leeds Utd trực tiếp
-
86'
Sean Longstaff
Brenden Aaronso
-
86'
Ethan Ampadu
-
74'
Ilia Gruev
Ao Tanaka (chấn thương)
-
74'
Wilfried Gnonto
Noah Okafo
-
Diogo Dalot

Noussair Mazraou
70'
-
Bryan Mbeumo

Amad Diall
70'
-
Casemiro
69'
-
Bruno Fernandes
64'
-
Lisandro Martinez
56'
-
Luke Shaw
49'
-
39'
James Justin
-
29'
Noah Okafor
-
Matheus Cunha
18'
-
05'
Noah Okafor
- Thống kê Man Utd đấu với Leeds Utd
| 20(9) | Sút bóng | 15(6) |
| 11 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Man Utd
-
31S. Lammens
-
3N. Mazraoui
-
15L. Yoro
-
6L. Martinez
-
23L. Shaw
-
18Casemiro
-
25M. Ugarte
-
16A. Diallo
-
8B. Fernandes
-
10Matheus Cunha
-
30B. Sesko
- Đội hình dự bị:
-
39T. Fletcher
-
19B. Mbeumo
-
1A. Bayındır
-
7Mason Mount
-
61S. Lacey
-
26A. Heaven
-
11J. Zirkzee
-
12T. Malacia
-
2D. Dalot
Đội hình Leeds Utd
-
26K. Darlow
-
5P. Struijk
-
15J. Bijol
-
24J. Justin
-
3Gudmundsson
-
22A. Tanaka
-
4E. Ampadu
-
2J. Bogle
-
19N. Okafor
-
11B. Aaronson
-
9D. Calvert-Lewin
- Đội hình dự bị:
-
25S. Byram
-
14L. Nmecha
-
1Lucas Perri
-
44I. Gruev
-
23S. Bornauw
-
10J. Piroe
-
40F. Buonanotte
-
29W. Gnonto
-
8S. Longstaff
Số liệu đối đầu Man Utd gặp Leeds Utd
Man Utd
40%
Hòa
40%
Leeds Utd
20%
- PHONG ĐỘ MAN UTD
- PHONG ĐỘ LEEDS UTD1
Nhận định, soi kèo Man Utd vs Leeds Utd
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.80
Man Utd đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Leeds Utd thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của Leeds Utd có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man Utd gặp Leeds Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

