Số liệu thống kê, nhận định GUANGZHOU CITY gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 10
Guangzhou City
FT
3 - 1
(3-1)
Henan Songshan
- Thống kê Guangzhou City đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guangzhou City gặp Henan Songshan
Guangzhou City
0%
Hòa
40%
Henan Songshan
60%
| 07/07 | Henan Songshan | 2 - 1 | Guangzhou City |
| 15/06 | Guangzhou City | 0 - 3 | Henan Songshan |
| 11/08 | Henan Songshan | 1 - 1 | Guangzhou City |
| 21/07 | Guangzhou City | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/11 | Henan Songshan | 3 - 2 | Guangzhou City |
- PHONG ĐỘ GUANGZHOU CITY
| 31/12 | Guangzhou City | 1 - 4 | Cangzhou Mighty Lions |
| 27/12 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Guangzhou City |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 19/12 | Zhejiang Professional | 3 - 0 | Guangzhou City |
| 14/12 | Guangzhou City | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 04/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 15/03 | Henan Songshan | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06/12 | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Guangzhou City vs Henan Songshan
Châu Á: 1.05*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GFULI khi thắng 3/4trận đối đầu sân nhà gần nhất.Dự đoán: GFULI
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*1.02
3/5 trận gần đây của GFULI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guangzhou City gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 10 |
| 2. | Sh. Shenhua | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 8 |
| 3. | Chong. Tongliang | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 |
| 4. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 |
| 5. | Henan Songshan | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 |
| 6. | Yunnan Yukun | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 |
| 7. | Shanghai Port | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Liaoning Tieren | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Shenzhen Peng City | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 |
| 10. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Dalian Young Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 13. | Wuhan Three T. | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 |
| 15. | Qingdao West Coast | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 |
| 16. | Tianjin Tigers | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC