Số liệu thống kê, nhận định HALMSTADS gặp BROMMAPOJKARNA
VĐQG Thụy Điển, vòng 4
Halmstads
FT
0 - 2
(0-1)
Brommapojkarna
- Thống kê Halmstads đấu với Brommapojkarna
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Halmstads gặp Brommapojkarna
Halmstads
20%
Hòa
20%
Brommapojkarna
60%
| 05/05 | Halmstads | 1 - 3 | Brommapojkarna |
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 10/05 | Brommapojkarna | 0 - 1 | Halmstads |
| 03/08 | Brommapojkarna | 4 - 1 | Halmstads |
| 21/04 | Halmstads | 0 - 2 | Brommapojkarna |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA1
| 06/09 | Brommapojkarna | 2 - 1 | Elfsborg |
| 01/09 | GAIS | 4 - 0 | Brommapojkarna |
| 23/08 | Brommapojkarna | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 16/08 | Brommapojkarna | 3 - 1 | Orgryte |
| 11/08 | Sirius | 2 - 2 | Brommapojkarna |
Nhận định, soi kèo Halmstads vs Brommapojkarna
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROM khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BROM
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của HALM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Halmstads gặp Brommapojkarna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 19 | 13 | 3 | 3 | 46 | 27 | 42 |
| 2. | Djurgardens | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 16 | 35 |
| 3. | Hammarby | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 19 | 34 |
| 4. | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 31 |
| 5. | Hacken | 19 | 8 | 7 | 4 | 32 | 28 | 31 |
| 6. | Vasteras | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 28 | 29 |
| 7. | AIK Solna | 18 | 8 | 5 | 5 | 25 | 26 | 29 |
| 8. | GAIS | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 17 | 27 |
| 9. | Malmo | 19 | 8 | 3 | 8 | 32 | 30 | 27 |
| 10. | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | 27 |
| 11. | Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | 26 |
| 12. | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | 20 |
| 13. | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | 19 |
| 14. | Kalmar | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 25 | 18 |
| 15. | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | 15 |
| 16. | Halmstads | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN