Số liệu thống kê, nhận định HALMSTADS gặp BROMMAPOJKARNA
VĐQG Thụy Điển, vòng 4
Halmstads
FT
0 - 2
(0-1)
Brommapojkarna
- Thống kê Halmstads đấu với Brommapojkarna
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Halmstads gặp Brommapojkarna
Halmstads
20%
Hòa
40%
Brommapojkarna
40%
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 10/05 | Brommapojkarna | 0 - 1 | Halmstads |
| 03/08 | Brommapojkarna | 4 - 1 | Halmstads |
| 21/04 | Halmstads | 0 - 2 | Brommapojkarna |
| 09/03 | Brommapojkarna | 0 - 0 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS
| 31/01 | Halmstads | 3 - 2 | Hvidovre IF |
| 09/11 | AIK Solna | 0 - 2 | Halmstads |
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 26/10 | Halmstads | 0 - 3 | Goteborg |
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA1
| 24/01 | Norrkoping | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 16/01 | Brommapojkarna | 1 - 1 | Djurgardens |
| 09/11 | Brommapojkarna | 1 - 3 | Degerfors IF |
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 28/10 | Brommapojkarna | 0 - 2 | GAIS |
Nhận định, soi kèo Halmstads vs Brommapojkarna
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROM khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BROM
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của HALM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Halmstads gặp Brommapojkarna
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

