Số liệu thống kê, nhận định BROMMAPOJKARNA gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 8
Brommapojkarna
FT
0 - 1
(0-0)
Halmstads
- Thống kê Brommapojkarna đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brommapojkarna gặp Halmstads
Brommapojkarna
60%
Hòa
20%
Halmstads
20%
| 05/05 | Halmstads | 1 - 3 | Brommapojkarna |
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 10/05 | Brommapojkarna | 0 - 1 | Halmstads |
| 03/08 | Brommapojkarna | 4 - 1 | Halmstads |
| 21/04 | Halmstads | 0 - 2 | Brommapojkarna |
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA
| 16/08 | Brommapojkarna | 3 - 1 | Orgryte |
| 11/08 | Sirius | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 02/08 | Brommapojkarna | 1 - 2 | Malmo |
| 26/07 | Brommapojkarna | 1 - 1 | Hammarby |
| 18/07 | Goteborg | 2 - 1 | Brommapojkarna |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Brommapojkarna vs Halmstads
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.81
BROM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HALM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: BROM
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của BROM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HALM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brommapojkarna gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 16 | 12 | 3 | 1 | 45 | 23 | 39 |
| 2. | Hammarby | 16 | 9 | 3 | 4 | 36 | 15 | 30 |
| 3. | Elfsborg | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 18 | 27 |
| 4. | Vasteras | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 | 26 | 25 |
| 5. | AIK Solna | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 24 | 25 |
| 6. | Hacken | 15 | 6 | 6 | 3 | 27 | 25 | 24 |
| 7. | Djurgardens | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 23 |
| 8. | GAIS | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 15 | 23 |
| 9. | Malmo | 16 | 7 | 2 | 7 | 31 | 27 | 23 |
| 10. | Brommapojkarna | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 27 | 21 |
| 11. | Mjallby AIF | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 20 |
| 12. | Goteborg | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 38 | 19 |
| 13. | Kalmar | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 23 | 17 |
| 14. | Degerfors IF | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 27 | 16 |
| 15. | Orgryte | 17 | 3 | 4 | 10 | 21 | 40 | 13 |
| 16. | Halmstads | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 31 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

