Số liệu thống kê, nhận định HEBAR PAZARDZHIK gặp CHERNO MORE
VĐQG Bulgaria, vòng 23
Hebar Pazardzhik
FT
0 - 1
(0-0)
Cherno More
- Thống kê Hebar Pazardzhik đấu với Cherno More
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hebar Pazardzhik gặp Cherno More
Hebar Pazardzhik
0%
Hòa
20%
Cherno More
80%
| 02/03 | Hebar Pazardzhik | 0 - 1 | Cherno More |
| 20/10 | Cherno More | 1 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 11/11 | Hebar Pazardzhik | 1 - 1 | Cherno More |
| 23/07 | Cherno More | 1 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 09/04 | Hebar Pazardzhik | 0 - 1 | Cherno More |
- PHONG ĐỘ HEBAR PAZARDZHIK
| 26/05 | Lok. Sofia | 3 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 20/05 | Hebar Pazardzhik | 1 - 0 | Botev Vratsa |
| 16/05 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | Hebar Pazardzhik |
| 11/05 | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 07/05 | CSKA 1948 Sofia | 0 - 0 | Hebar Pazardzhik |
- PHONG ĐỘ CHERNO MORE1
| 31/08 | Cska Sofia | 3 - 1 | Cherno More |
| 15/08 | CSKA 1948 Sofia | 4 - 1 | Cherno More |
| 09/08 | Cherno More | 2 - 3 | Ludogorets |
| 02/08 | Botev Plovdiv | 1 - 0 | Cherno More |
| 26/07 | Cherno More | 0 - 3 | Spartak Varna |
Nhận định, soi kèo Hebar Pazardzhik vs Cherno More
Châu Á: 0.80*1 1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CMOR khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMOR
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của HEBPA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CMOR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hebar Pazardzhik gặp Cherno More
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 |
| 2. | Cska Sofia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 |
| 3. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Spartak Varna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 13 | 8 |
| 7. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 8. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 9. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA