Số liệu thống kê, nhận định HEBEI CFFC gặp BEIJING RENHE
VĐQG Trung Quốc, vòng 7
Hebei CFFC
FT
1 - 1
(0-1)
Beijing Renhe
- Thống kê Hebei CFFC đấu với Beijing Renhe
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hebei CFFC gặp Beijing Renhe
Hebei CFFC
50%
Hòa
50%
Beijing Renhe
0%
| 14/08 | Beijing Renhe | 1 - 2 | Hebei CFFC |
| 27/04 | Hebei CFFC | 1 - 1 | Beijing Renhe |
| 16/09 | Beijing Renhe | 0 - 2 | Hebei CFFC |
| 21/04 | Hebei CFFC | 0 - 0 | Beijing Renhe |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ BEIJING RENHE1
| 21/11 | Beijing Renhe | 1 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 18/11 | Jiangxi Lushan | 2 - 1 | Beijing Renhe |
| 08/11 | Guizhou FC | 3 - 0 | Beijing Renhe |
| 04/11 | Beijing Renhe | 3 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 01/11 | Xinjiang Tianshan | 1 - 1 | Beijing Renhe |
Nhận định, soi kèo Hebei CFFC vs Beijing Renhe
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.91
GUIZ thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên HEBEI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của HEBEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GUIZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hebei CFFC gặp Beijing Renhe
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
| Thứ 3, ngày 21/04 | |||
| 18h00 | Shenzhen Peng City | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 18h35 | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 18h35 | Wuhan Three T. | 2 - 0 | Zhejiang Professional |
| 19h00 | Shanghai Port | 1 - 2 | Chong. Tongliang |
| 19h00 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| Thứ 4, ngày 22/04 | |||
| 18h35 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 18h35 | Liaoning Tieren | 0 - 1 | Dalian Young Boy |
| 19h00 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |