Số liệu thống kê, nhận định HEBEI CFFC gặp TIANJIN TIGERS
VĐQG Trung Quốc, vòng 10
Hebei CFFC
FT
2 - 1
(2-1)
Tianjin Tigers
- Thống kê Hebei CFFC đấu với Tianjin Tigers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hebei CFFC gặp Tianjin Tigers
Hebei CFFC
60%
Hòa
0%
Tianjin Tigers
40%
| 07/11 | Tianjin Tigers | 5 - 0 | Hebei CFFC |
| 11/08 | Hebei CFFC | 3 - 4 | Tianjin Tigers |
| 31/07 | Hebei CFFC | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 05/05 | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Hebei CFFC |
| 22/09 | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Hebei CFFC |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS1
| 14/03 | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 07/03 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Chong. Tongliang |
| 31/01 | Kryvbas | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 22/11 | Tianjin Tigers | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 01/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
Nhận định, soi kèo Hebei CFFC vs Tianjin Tigers
Châu Á: 0.99*0 : 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEBEI khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của HEBEI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hebei CFFC gặp Tianjin Tigers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 2. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 3. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 4. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 5. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC