Số liệu thống kê, nhận định HENAN SONGSHAN gặp HEBEI CFFC
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Henan Songshan
FT
2 - 0
(2-0)
Hebei CFFC
- Thống kê Henan Songshan đấu với Hebei CFFC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Henan Songshan gặp Hebei CFFC
Henan Songshan
100%
Hòa
0%
Hebei CFFC
0%
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 08/10 | Henan Songshan | 1 - 0 | Hebei CFFC |
| 14/09 | Henan Songshan | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 11/05 | Hebei CFFC | 2 - 3 | Henan Songshan |
| 29/09 | Henan Songshan | 2 - 0 | Hebei CFFC |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC1
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
Nhận định, soi kèo Henan Songshan vs Hebei CFFC
Châu Á: 0.51*0 : 1/4*-0.75
HJIA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, HEBEI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của HEBEI có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Henan Songshan gặp Hebei CFFC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 13 | 37 |
| 2. | Chong. Tongliang | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 24 |
| 3. | Shandong Taishan | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 25 | 24 |
| 4. | Sh. Shenhua | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 23 |
| 5. | Zhejiang Professional | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | 22 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | 22 |
| 7. | Yunnan Yukun | 15 | 6 | 3 | 6 | 27 | 24 | 21 |
| 8. | Henan Songshan | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 18 | 21 |
| 9. | Beijing Guoan | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 23 | 20 |
| 10. | Qingdao West Coast | 15 | 3 | 9 | 3 | 17 | 23 | 18 |
| 11. | Shanghai Port | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 17 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 25 | 17 |
| 13. | Liaoning Tieren | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 23 | 17 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | 17 |
| 15. | Tianjin Tigers | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 21 | 15 |
| 16. | Wuhan Three T. | 15 | 2 | 7 | 6 | 22 | 30 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC