Số liệu thống kê, nhận định HERMANNSTADT gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng 13
Hermannstadt
FT
0 - 2
(0-1)
FK Csikszereda
- Thống kê Hermannstadt đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hermannstadt gặp FK Csikszereda
Hermannstadt
0%
Hòa
0%
FK Csikszereda
100%
| 20/10 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 24/11 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 10/11 | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 02/11 | Hermannstadt | 1 - 3 | Otelul Galati |
| 30/10 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Hermannstadt |
| 27/10 | Botosani | 2 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 21/11 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FK Csikszereda |
| 03/11 | Farul Constanta | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 28/10 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
Nhận định, soi kèo Hermannstadt vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.88
Hermannstadt chơi thiếu tự tin khi thua 4/6 trận vừa qua. Trong khi đó, FK Csikszereda chơi ổn định khi bất bại cả 8 trận gần nhất.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
4/5 trận vừa qua FK Csikszereda đều có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Bên cạnh đó, 3/4 trận gần nhất Hermannstadt cũng có nhiều hơn 3 bàn.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hermannstadt gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 16 | 38 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 18 | 9 | 7 | 2 | 28 | 16 | 34 |
| 3. | Botosani | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 14 | 33 |
| 4. | Universitatea Craiova | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 19 | 32 |
| 5. | Arges Pitesti | 18 | 9 | 3 | 6 | 24 | 19 | 30 |
| 6. | Farul Constanta | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 19 | 27 |
| 7. | Otelul Galati | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 17 | 24 |
| 8. | Universitaea Cluj | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 19 | 23 |
| 9. | UTA Arad | 17 | 5 | 7 | 5 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 24 | 21 |
| 11. | CFR Cluj | 18 | 4 | 7 | 7 | 24 | 31 | 19 |
| 12. | Unirea Slobozia | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 23 | 18 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 16 | 16 |
| 14. | FK Csikszereda | 18 | 3 | 7 | 8 | 20 | 38 | 16 |
| 15. | Hermannstadt | 17 | 1 | 7 | 9 | 15 | 28 | 10 |
| 16. | FC Metaloglobus | 17 | 1 | 5 | 11 | 14 | 34 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 00h30 | Farul Constanta | 0 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h00 | Universitaea Cluj | 0 - 2 | Botosani |
| 21h30 | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Unirea Slobozia |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 00h30 | FC Metaloglobus | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 21h30 | UTA Arad | 0 - 4 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 20/10 | |||
| 00h30 | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 21/10 | |||
| 00h30 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | CFR Cluj |