Số liệu thống kê, nhận định FK CSIKSZEREDA gặp HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng 28
FK Csikszereda
FT
2 - 1
(2-1)
Hermannstadt
- Thống kê FK Csikszereda đấu với Hermannstadt
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Csikszereda gặp Hermannstadt
FK Csikszereda
67%
Hòa
33%
Hermannstadt
0%
| 24/04 | Hermannstadt | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 20/10 | Hermannstadt | 0 - 2 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
Nhận định, soi kèo FK Csikszereda vs Hermannstadt
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Csikszereda đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Hermannstadt thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của Csikszereda có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Csikszereda gặp Hermannstadt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

