Số liệu thống kê, nhận định INCHEON UTD gặp GWANGJU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Incheon Utd
FT
2 - 1
(0-1)
Gwangju
- Thống kê Incheon Utd đấu với Gwangju
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Incheon Utd gặp Gwangju
Incheon Utd
60%
Hòa
20%
Gwangju
20%
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 07/03 | Gwangju | 3 - 2 | Incheon Utd |
| 27/10 | Incheon Utd | 1 - 0 | Gwangju |
| 14/07 | Gwangju | 0 - 2 | Incheon Utd |
| 25/05 | Incheon Utd | 1 - 1 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GWANGJU1
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 12/05 | Gwangju | 0 - 1 | FC Seoul |
| 09/05 | Gwangju | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Gwangju | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Incheon Utd vs Gwangju
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: INCU
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GWA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Incheon Utd gặp Gwangju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 12 | 26 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 20 | 26 |
| 4. | Gangwon | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 10 | 24 |
| 5. | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 12 | 12 | 22 |
| 6. | Incheon Utd | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 17 | 21 |
| 7. | Anyang | 15 | 4 | 8 | 3 | 19 | 16 | 20 |
| 8. | Jeju Utd | 15 | 5 | 3 | 7 | 13 | 16 | 18 |
| 9. | Bucheon 1995 | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | 17 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | 14 |
| 12. | Gwangju | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 | 37 | 7 |