Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng 16
Jeonbuk H.Motor
FT
1 - 2
(0-1)
Gangwon
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Gangwon
Jeonbuk H.Motor
20%
Hòa
60%
Gangwon
20%
| 09/09 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/07 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gangwon |
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 01/11 | Gangwon | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 27/08 | Gangwon | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 09/10 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 20/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Gwangju |
| 16/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 12/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | FC Seoul |
| 09/09 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 27/09 | Gangwon | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20/09 | Gangwon | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 09/09 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Gangwon
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Jeonbuk khi thắng 24/43 trận đối đầu gần đâyDự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.82*2*-0.95
4/5 trận gần đây của JEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của GWON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | 38 | 28 | 46 |
| 4. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 30 | 44 |
| 6. | Daejeon Hana Citizen | 31 | 11 | 10 | 10 | 48 | 38 | 43 |
| 7. | Pohang Steelers | 32 | 12 | 7 | 13 | 31 | 37 | 43 |
| 8. | Incheon Utd | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 33 | 42 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | 31 | 45 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |
BÌNH LUẬN:

