Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 24
Lille
Nathan Ngoy (90+4')
FT
1 - 0
(0-0)
Nantes
- Diễn biến trận đấu Lille vs Nantes trực tiếp
-
Nathan Ngoy
90+5'
-
Nathan Ngoy
90+4'
-
Nabil Bentaleb
Ngalayel Muka81'
-
81'
Ibrahima Sissoko
Mohamed Kab -
Olivier Giroud
76'
-
Benjamin Andre
76'
-
75'
Remy Cabella
Ignatius Ganag -
Olivier Giroud
Gaëtan Perri74'
-
Soriba Diaoune
Hakon Haraldsso74'
-
Thomas Meunier
Tiago Santo63'
-
Noah Edjouma
Felix Correi63'
-
63'
Dehmaine Tabibou
Deiver Machad -
63'
Matthis Abline
Youssef El-Arab -
62'
Francis Coquelin
Louis Lerou -
17'
Mohamed Kaba
- Thống kê Lille đấu với Nantes
| 9(3) | Sút bóng | 3(1) |
| 4 | Phạt góc | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 73% | Cầm bóng | 27% |
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
22Tiago Santos
-
3N. Ngoy
-
18C. Mbemba
-
24C. Verdonk
-
17N. Mukau
-
21B. Andre
-
28G. Perrin
-
10H. Haraldsson
-
27F. Correia
-
7Fernandez-Pardo
- Đội hình dự bị:
-
6N. Bentaleb
-
16A. Bodart
-
32A. Bouaddi
-
35S. Diaoune
-
20M. Bakker
-
9O. Giroud
-
23A. Mandi
-
12T. Meunier
-
15R. Perraud
Đội hình Nantes
-
1A. Lopes
-
3N. Cozza
-
2Ali Youssef
-
6C. Awaziem
-
27D. Machado
-
66L. Leroux
-
21M. Kaba
-
8J. Lepenant
-
18F. Centonze
-
37I. Ganago
-
19Y. El Arabi
- Đội hình dự bị:
-
10M. Abline
-
20R. Cabella
-
30P. Carlgren
-
13F. Coquelin
-
24F. Guilbert
-
31Mostafa Mohamed
-
28I. Sissoko
-
17D. Tabibou
-
78Tylel Tati
Số liệu đối đầu Lille gặp Nantes
Lille
60%
Hòa
20%
Nantes
20%
- PHONG ĐỘ LILLE
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Lille vs Nantes
Châu Á: 0.87*0 : 1*-0.99
Nantes thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, Lille chơi khởi sắc với 2 chiến thắng vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.84
5/5 trận gần đây của Lille có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP