Số liệu thống kê, nhận định PARIS FC gặp NICE
VĐQG Pháp, vòng 24
Paris FC
Marshall Munetsi (26')
FT
1 - 0
(1-0)
Nice
- Diễn biến trận đấu Paris FC vs Nice trực tiếp
-
Thibault De Smet
90+5'
-
90+5'
Mohamed-Ali Cho
-
Kevin Trapp
90+3'
-
Vincent Marchetti

Marshall Munets
90+3'
-
88'
Tanguy Ndombele
Charles Vanhoutt
-
Nhoa Sangui

Jonathan Ikon
80'
-
Alimami Gory

Moses Simo
80'
-
78'
Kail Boudache
-
Jean-Philippe Krasso

Ciro Immobil
70'
-
Rudy Matondo

Ilan Kebba
70'
-
67'
Gabin Bernardeau
Sofiane Dio
-
67'
Tiago Gouveia
Tom Louche
-
Ciro Immobile
66'
-
45'
Kail Boudache
Kevin Carlo
-
Thibault De Smet
43'
-
Adama Camara
35'
-
Marshall Munetsi
26'
-
Pierre Lees-Melou
22'
-
19'
Kevin Carlos
- Thống kê Paris FC đấu với Nice
| 16(6) | Sút bóng | 10(3) |
| 8 | Phạt góc | 6 |
| 7 | Phạm lỗi | 8 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 6 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
5M. Mbow
-
28T. De Smet
-
42Diego Coppola
-
18M. Munetsi
-
33Pierre Lees-Melou
-
27M. Simon
-
17A. Camara
-
36C. Immobile
-
93Jonathan Ikoné
-
10I. Kebbal
- Đội hình dự bị:
-
19N. Sangui
-
24L. Koleosho
-
11J. Krasso
-
6Otávio
-
7A. Gory
-
23Rudy Matondo
-
16O. Nkambadio
-
4V. Marchetti
-
2T. Ollila
Đội hình Nice
-
31Maxime Dupe
-
28Juma Bah
-
37Kojo Peprah
-
26M. Bard
-
92J. Clauss
-
10S. Diop
-
24C. Vanhoutte
-
8M. Sanson
-
90Kevin Carlos
-
20T. Louchet
-
25M. Ali Cho
- Đội hình dự bị:
-
41E. Pereira
-
47T. Gouveia
-
99Abdul Samed
-
32Kail Boudache
-
80Y. Diouf
-
4Dante
-
33A. Mendy
-
22T. Ndombélé
-
23G. Bernardeau
Số liệu đối đầu Paris FC gặp Nice
Paris FC
50%
Hòa
50%
Nice
0%
- PHONG ĐỘ PARIS FC
- PHONG ĐỘ NICE1
Nhận định, soi kèo Paris FC vs Nice
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Paris FC có một trận đấu khả quan.Dự đoán: PARIS
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của Paris FC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Paris FC gặp Nice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

