Số liệu thống kê, nhận định LIVERPOOL gặp BRENTFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 35
Liverpool
Mohamed Salah (13')
FT
1 - 0
(1-0)
Brentford
- Diễn biến trận đấu Liverpool vs Brentford trực tiếp
-
88'
Yoane Wissa
Aaron Hicke -
82'
Shandon Baptiste
Mathias Jense -
82'
Mikkel Damsgaard
Vitaly Janel -
Konstantinos Tsimikas
Andrew Robertso82'
-
James Milner
Curtis Jone82'
-
Alisson
77'
-
Jordan Henderson
Diogo Jot73'
-
72'
Josh Dasilva
Frank Onyek -
72'
Kevin Schade
Rico Henry (chấn thương) -
70'
Rico Henry -
Luis Diaz
Darwin Nune65'
-
Ibrahima Konate
54'
-
Fabinho
42'
-
27'
Bryan Mbeumo -
Mohamed Salah
13'
-
Virgil van Dijk
05'
- Thống kê Liverpool đấu với Brentford
| 15(5) | Sút bóng | 5(1) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 19 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
66T. Arnold
-
5I. Konate
-
4V. van Dijk
-
26A. Robertson
-
3Fabinho
-
17C. Jones
-
11M. Salah
-
18C. Gakpo
-
20Diogo Jota
-
27D. Nunez
- Đội hình dự bị:
-
7J. Milner
-
62Kelleher
-
32J. Matip
-
14J. Henderson
-
21K. Tsimikas
-
19H. Elliott
-
23L. Diaz
-
2J. Gomez
-
28F. Carvalho
Đội hình Brentford
-
1David Raya
-
3R. Henry
-
16Ben Mee
-
5E. Pinnock
-
13M. Jorgensen
-
2A. Hickey
-
27V. Janelt
-
15F. Onyeka
-
8M. Jensen
-
17I. Toney
-
19B. Mbeumo
- Đội hình dự bị:
-
14S. Ghoddos
-
24M. Damsgaard
-
26S. Baptiste
-
10J. Dasilva
-
9K. Schade
-
30M. Rasmussen
-
20K. Ajer
-
11Y. Wissa
-
34Sorensen
Số liệu đối đầu Liverpool gặp Brentford
Liverpool
80%
Hòa
0%
Brentford
20%
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL
- PHONG ĐỘ BRENTFORD1
Nhận định, soi kèo Liverpool vs Brentford
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.89
LIV đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, BREN thi đấu thiếu ổn định: thua 2/3 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: LIV
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.85
4/5 trận gần đây của LIV có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Liverpool gặp Brentford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 31 | 21 | 7 | 3 | 61 | 22 | 70 |
| 2. | Man City | 30 | 18 | 7 | 5 | 60 | 28 | 61 |
| 3. | Man Utd | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 | 41 | 54 |
| 4. | Aston Villa | 30 | 15 | 6 | 9 | 40 | 37 | 51 |
| 5. | Liverpool | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 | 40 | 49 |
| 6. | Chelsea | 30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 35 | 48 |
| 7. | Brentford | 30 | 13 | 6 | 11 | 46 | 42 | 45 |
| 8. | Everton | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 35 | 43 |
| 9. | Newcastle | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 43 | 42 |
| 10. | Bournemouth | 30 | 9 | 14 | 7 | 44 | 46 | 41 |
| 11. | Fulham | 30 | 12 | 5 | 13 | 40 | 43 | 41 |
| 12. | Brighton | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 36 | 40 |
| 13. | Sunderland | 30 | 10 | 10 | 10 | 30 | 35 | 40 |
| 14. | Crystal Palace | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 35 | 39 |
| 15. | Leeds Utd | 30 | 7 | 11 | 12 | 37 | 48 | 32 |
| 16. | Tottenham | 30 | 7 | 9 | 14 | 40 | 47 | 30 |
| 17. | Nottingham Forest | 30 | 7 | 8 | 15 | 28 | 43 | 29 |
| 18. | West Ham Utd | 30 | 7 | 8 | 15 | 36 | 55 | 29 |
| 19. | Burnley | 30 | 4 | 8 | 18 | 32 | 58 | 20 |
| 20. | Wolves | 31 | 3 | 8 | 20 | 24 | 54 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 02/05 | |||
| 21h00 | Aston Villa | vs | Tottenham |
| 21h00 | Chelsea | vs | Nottingham Forest |
| 21h00 | Leeds Utd | vs | Burnley |
| 21h00 | Wolves | vs | Sunderland |
| 21h00 | Newcastle | vs | Brighton |
| 21h00 | Everton | vs | Man City |
| 21h00 | Bournemouth | vs | Crystal Palace |
| 21h00 | Brentford | vs | West Ham Utd |
| 21h00 | Man Utd | vs | Liverpool |
| 21h00 | Arsenal | vs | Fulham |