Số liệu thống kê, nhận định MAN UTD gặp WATFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 27
Man Utd
FT
0 - 0
(0-0)
Watford
- Diễn biến trận đấu Man Utd vs Watford trực tiếp
-
80'
Juraj Kucka
Tom Cleverle -
Marcus Rashford
Nemanja Mati74'
-
Luke Shaw
Alex Telle74'
-
63'
Christian Kabasele
Jeremy Ngaki -
63'
Ken Sema
Joshua Kin -
Jadon Sancho
Fre62'
- Thống kê Man Utd đấu với Watford
| 22(3) | Sút bóng | 10(2) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 67% | Cầm bóng | 33% |
Đội hình Man Utd
-
1De Gea
-
29Wan-Bissaka
-
2V. Lindelof
-
19R. Varane
-
27Alex Telles
-
17Fred
-
31N. Matic
-
36Anthony Elanga
-
18B. Fernandes
-
6Pogba
-
7Ronaldo
- Đội hình dự bị:
-
10M. Rashford
-
8Mata
-
23L. Shaw
-
25J. Sancho
-
20Diogo Dalot
-
26D. Henderson
-
5H. Maguire
-
14Jesse Lingard
-
4P. Jones
Đội hình Watford
-
1B. Foster
-
14H. Kamara
-
22Samir
-
15C. Cathcart
-
2J. Ngakia
-
8T. Cleverley
-
6I. Louza
-
19M. Sissoko
-
25E. Dennis
-
7J. King
-
23I. Sarr
- Đội hình dự bị:
-
10Joao Pedro
-
26Bachmann
-
11A. Masina
-
39E. Kayembe
-
27Kabasele
-
12K. Sema
-
33J. Kucka
-
29Hernandez
-
5Troost-Ekong
Số liệu đối đầu Man Utd gặp Watford
Man Utd
40%
Hòa
20%
Watford
40%
- PHONG ĐỘ MAN UTD
- PHONG ĐỘ WATFORD1
| 18/04 | Watford | 0 - 2 | Sheffield Utd |
| 11/04 | Oxford Utd | 2 - 0 | Watford |
| 06/04 | Watford | 1 - 1 | Charlton Athletic |
| 03/04 | QPR | 2 - 1 | Watford |
| 21/03 | Watford | 0 - 0 | Leicester City |
Nhận định, soi kèo Man Utd vs Watford
Châu Á: -0.99*0 : 1 1/2*0.89
WAT thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên MU khi thắng 8/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.94
4/5 trận gần đây của MU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WAT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man Utd gặp Watford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 33 | 21 | 7 | 5 | 63 | 26 | 70 |
| 2. | Man City | 32 | 20 | 7 | 5 | 65 | 29 | 67 |
| 3. | Man Utd | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 | 45 | 58 |
| 4. | Aston Villa | 33 | 17 | 7 | 9 | 47 | 41 | 58 |
| 5. | Liverpool | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 55 |
| 6. | Chelsea | 33 | 13 | 9 | 11 | 53 | 42 | 48 |
| 7. | Brentford | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 | 44 | 48 |
| 8. | Bournemouth | 33 | 11 | 15 | 7 | 50 | 50 | 48 |
| 9. | Brighton | 33 | 12 | 11 | 10 | 45 | 39 | 47 |
| 10. | Everton | 33 | 13 | 8 | 12 | 40 | 39 | 47 |
| 11. | Sunderland | 33 | 12 | 10 | 11 | 36 | 40 | 46 |
| 12. | Fulham | 33 | 13 | 6 | 14 | 43 | 46 | 45 |
| 13. | Crystal Palace | 32 | 11 | 10 | 11 | 35 | 36 | 43 |
| 14. | Newcastle | 33 | 12 | 6 | 15 | 46 | 49 | 42 |
| 15. | Leeds Utd | 33 | 9 | 12 | 12 | 42 | 49 | 39 |
| 16. | Nottingham Forest | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 | 45 | 36 |
| 17. | West Ham Utd | 33 | 8 | 9 | 16 | 40 | 57 | 33 |
| 18. | Tottenham | 33 | 7 | 10 | 16 | 42 | 53 | 31 |
| 19. | Burnley | 33 | 4 | 8 | 21 | 34 | 67 | 20 |
| 20. | Wolves | 33 | 3 | 8 | 22 | 24 | 61 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 22h00 | Brentford | 0 - 2 | Brighton |
| 22h00 | Chelsea | 1 - 1 | Burnley |
| 22h00 | Aston Villa | 1 - 1 | Leeds Utd |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 00h30 | West Ham Utd | 0 - 0 | Bournemouth |
| 03h00 | Man City | 2 - 1 | Newcastle |
| 21h00 | Crystal Palace | 1 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Sunderland | 1 - 3 | Fulham |
| 21h00 | Nottingham Forest | 0 - 1 | Liverpool |
| 23h30 | Tottenham | 1 - 4 | Arsenal |
| Thứ 3, ngày 24/02 | |||
| 03h00 | Everton | 0 - 1 | Man Utd |