Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp BRIGHTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 27
Brentford
FT
0 - 2
(0-2)
Brighton
(45+1') Danny Welbeck
(30') Diego Gomez
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Brighton trực tiếp
-
Yehor Yarmoliuk
90+2'
-
90'
Carlos Baleba
James Milner (chấn thương)
-
Romelle Donovan

Kristoffer Aje
81'
-
76'
Maxim De Cuyper
Diego Gome
-
Mikkel Damsgaard

Jordan Henderso
67'
-
65'
Joël Veltman
Mats Wieffe
-
54'
Ferdi Kadioglu
-
45+1'
Danny Welbeck
-
Yehor Yarmoliuk

Vitaly Janel
45'
-
Kevin Schade

Keane Lewis-Potte
45'
-
Nathan Collins

Aaron Hickey (chấn thương)
45'
-
30'
Diego Gomez
-
12'
Mats Wieffer
- Thống kê Brentford đấu với Brighton
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Brentford
-
1C. Kelleher
-
4Van den Berg
-
20K. Ajer
-
3R. Henry
-
2A. Hickey
-
8M. Jensen
-
27V. Janelt
-
6J. Henderson
-
9Thiago
-
23K. Lewis-Potter
-
19D. Ouattara
- Đội hình dự bị:
-
24M. Damsgaard
-
12H. Valdimarsson
-
22N. Collins
-
5E. Pinnock
-
11R. Nelson
-
45R. Donovan
-
18Y. Yarmolyuk
-
47Kaye Furo
-
7K. Schade
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
5L. Dunk
-
6J. van Hecke
-
24F. Kadıoğlu
-
27M. Wieffer
-
13J. Hinshelwood
-
30P. Groß
-
20J. Milner
-
18D. Welbeck
-
22K. Mitoma
-
25D. Gómez
- Đội hình dự bị:
-
10G. Rutter
-
29M. De Cuyper
-
11Y. Minteh
-
23J. Steele
-
34J. Veltman
-
19C. Kostoulas
-
17C. Baleba
-
21O. Boscagli
-
53H. Howell
Số liệu đối đầu Brentford gặp Brighton
Brentford
20%
Hòa
40%
Brighton
40%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ BRIGHTON1
Nhận định, soi kèo Brentford vs Brighton
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.82
Brentford đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Brighton thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: BREN
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.81
4/5 trận gần đây của Brentford có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brighton cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Brighton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 28 | 18 | 7 | 3 | 56 | 21 | 61 |
| 2. | Man City | 27 | 17 | 5 | 5 | 56 | 25 | 56 |
| 3. | Aston Villa | 28 | 15 | 6 | 7 | 38 | 30 | 51 |
| 4. | Man Utd | 27 | 13 | 9 | 5 | 48 | 37 | 48 |
| 5. | Liverpool | 28 | 14 | 6 | 8 | 47 | 37 | 48 |
| 6. | Chelsea | 27 | 12 | 9 | 6 | 48 | 31 | 45 |
| 7. | Brentford | 28 | 13 | 4 | 11 | 44 | 40 | 43 |
| 8. | Everton | 28 | 11 | 7 | 10 | 32 | 33 | 40 |
| 9. | Bournemouth | 28 | 9 | 12 | 7 | 44 | 46 | 39 |
| 10. | Fulham | 27 | 11 | 4 | 12 | 38 | 41 | 37 |
| 11. | Sunderland | 28 | 9 | 10 | 9 | 29 | 34 | 37 |
| 12. | Newcastle | 28 | 10 | 6 | 12 | 40 | 42 | 36 |
| 13. | Crystal Palace | 27 | 9 | 8 | 10 | 29 | 32 | 35 |
| 14. | Brighton | 27 | 8 | 10 | 9 | 36 | 34 | 34 |
| 15. | Leeds Utd | 27 | 7 | 10 | 10 | 37 | 46 | 31 |
| 16. | Tottenham | 27 | 7 | 8 | 12 | 37 | 41 | 29 |
| 17. | Nottingham Forest | 27 | 7 | 6 | 14 | 25 | 39 | 27 |
| 18. | West Ham Utd | 28 | 6 | 7 | 15 | 34 | 54 | 25 |
| 19. | Burnley | 28 | 4 | 7 | 17 | 32 | 56 | 19 |
| 20. | Wolves | 29 | 2 | 7 | 20 | 20 | 51 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 22h00 | Brentford | 0 - 2 | Brighton |
| 22h00 | Chelsea | 1 - 1 | Burnley |
| 22h00 | Aston Villa | 1 - 1 | Leeds Utd |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 00h30 | West Ham Utd | 0 - 0 | Bournemouth |
| 03h00 | Man City | 2 - 1 | Newcastle |
| 21h00 | Crystal Palace | 1 - 0 | Wolves |
| 21h00 | Sunderland | 1 - 3 | Fulham |
| 21h00 | Nottingham Forest | 0 - 1 | Liverpool |
| 23h30 | Tottenham | 1 - 4 | Arsenal |
| Thứ 3, ngày 24/02 | |||
| 03h00 | Everton | 0 - 1 | Man Utd |
BÌNH LUẬN:

