Số liệu thống kê, nhận định MARSEILLE gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 31
Marseille
Cengiz Ünder (PEN 19')
Bamba Dieng (09')
FT
2 - 0
(2-0)
Montpellier
- Diễn biến trận đấu Marseille vs Montpellier trực tiếp
-
90+2'
Dimitry Bertaud
Stephy Mavidid -
Salim Ben Seghir
Amine Hari90+1'
-
90'
Jonas Omlin -
79'
Junior Sambia
Arnaud Souque -
79'
Beni Makouana
Jordan Ferr -
Sead Kolasinac
Pape Guey79'
-
Pol Lirola
Valentin Rongie79'
-
66'
Leo Leroy -
63'
Remy Cabella
Sepe Elye Wah -
63'
Valere Germain
Florent Molle -
Dimitri Payet
Cengiz Ünde60'
-
Luis Henrique
Bamba Dien60'
-
Cengiz Ünder
19'
-
18'
Jordan Ferri -
Bamba Dieng
09'
- Thống kê Marseille đấu với Montpellier
| 11(5) | Sút bóng | 6(2) |
| 0 | Phạt góc | 8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Marseille
-
30S. Mandanda
-
15Caleta-Car
-
2W. Saliba
-
14Luan Peres
-
21V. Rongier
-
8Gerson
-
4B. Kamara
-
6Guendouzi
-
12C. Dieng
-
17C. Under
-
7A. Harit
- Đội hình dự bị:
-
29Pol Lirola
-
10Payet
-
22P. Gueye
-
16Pau Lopez
-
13C. Bakambu
-
32S. Ben Seghir
-
23S. Kolasinac
-
26O. Targhalline
-
11Luis Henrique
Đội hình Montpellier
-
1J. Omlin
-
3M. Sakho
-
14M. Esteve
-
2A. Souquet
-
21S. Wahi
-
11T. Savanier
-
31N. Cozza
-
25F. Mollet
-
12J. Ferri
-
10S. Mavididi
-
18L. Leroy
- Đội hình dự bị:
-
22B. Badu
-
28B. Makouana
-
26Thuler
-
6S. Sambia
-
23N. Gioacchini
-
9V. Germain
-
8A. Oyongo
-
16Bertaud
Số liệu đối đầu Marseille gặp Montpellier
Marseille
60%
Hòa
40%
Montpellier
0%
| 20/04 | Marseille | 5 - 1 | Montpellier |
| 21/10 | Montpellier | 0 - 5 | Marseille |
| 26/02 | Marseille | 4 - 1 | Montpellier |
| 21/12 | Montpellier | 1 - 1 | Marseille |
| 01/04 | Marseille | 1 - 1 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ MARSEILLE
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 12/01 | Metz | 0 - 4 | Montpellier |
| 06/01 | Montpellier | 1 - 3 | Dunkerque |
| 13/12 | Grenoble | 1 - 1 | Montpellier |
| 06/12 | Montpellier | 0 - 1 | Pau FC |
| 25/11 | Stade Reims | 2 - 0 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Marseille vs Montpellier
Châu Á: 0.89*0 : 1*-0.99
MAR đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, MOP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MAR
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.92
5 trận gần đây của MAR có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Marseille gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |