Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp LENS
VĐQG Pháp, vòng 18
Moses Simon (90')
Randal Kolo Muani (57')
Randal Kolo Muani (49')
FT
(14') Arnaud Kalimuendo-Muinga
(07') David Costa
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Lens trực tiếp
-
Dennis Appiah
Randal Kolo Muan90+3'
-
Marcus Coco
Quentin Merlin (chấn thương)90+3'
-
90+2'
Charles Boli
Massadio Haïdar -
90+2'
Jonathan Varane
Yannick Cahuza -
Moses Simon
90'
-
Pedro Chirivella
76'
-
75'
Ignatius Ganago
Arnaud Kalimuendo-Muing -
74'
Corentin Jean
David Cost -
Moses Simon
Willem Geubbel70'
-
Samuel Moutoussamy
Wylan Cyprie70'
-
61'
Facundo Medina -
60'
Jonathan Gradit -
Ludovic Blas
60'
-
Randal Kolo Muani
57'
-
Randal Kolo Muani
49'
-
46'
Massadio Haïdara -
45'
Wuilker Farinez
Jean-Louis Leca (chấn thương) -
Andrei Girotto
31'
-
14'
Arnaud Kalimuendo-Muinga -
07'
David Costa
- Thống kê Nantes đấu với Lens
| 15(5) | Sút bóng | 4(2) |
| 8 | Phạt góc | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
4Pallois
-
21J. Castelletto
-
29Q. Merlin
-
2Fabio
-
8W. Cyprien
-
3A. Girotto
-
5Chirivella
-
19W. Geubbels
-
23R. Muani
-
10L. Blas
-
30D. Petric
-
26O. Bukari
-
14C. Traore
-
18Moutoussamy
-
7K. Coulibaly
-
11M. Coco
-
27M. Simon
-
12D. Appiah
-
33Abdoulaye Sylla
Đội hình Lens
-
16J. Leca
-
4K. Danso
-
14F. Medina
-
24J. Gradit
-
8S. Fofana
-
18Y. Cahuzac
-
20David Costa
-
29P. Frankowski
-
21M. Haidara
-
15A. Kalimuendo
-
7F. Sotoca
-
25C. Jean
-
35Ibrahima Baldé
-
5C. Wooh
-
27C. Boli
-
1W. Farinez
-
33Samba Sow
-
34Jonathan Varane
-
9I. Ganago
Số liệu đối đầu Nantes gặp Lens
Nhận định, soi kèo Nantes vs Lens
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội chơi thiếu tự tin: không thắng 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để NAN có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Lens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 21 | 16 | 3 | 2 | 48 | 16 | 51 |
| 2. | Lens | 21 | 16 | 1 | 4 | 37 | 17 | 49 |
| 3. | Lyon | 21 | 13 | 3 | 5 | 34 | 20 | 42 |
| 4. | Marseille | 21 | 12 | 3 | 6 | 46 | 27 | 39 |
| 5. | Lille | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 30 | 33 |
| 6. | Stade Rennais | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 34 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 21 | 9 | 3 | 9 | 34 | 27 | 30 |
| 8. | Toulouse | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 24 | 30 |
| 9. | Angers | 21 | 8 | 5 | 8 | 22 | 25 | 29 |
| 10. | Monaco | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 33 | 28 |
| 11. | Lorient | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 33 | 28 |
| 12. | Stade Brestois | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 33 | 26 |
| 13. | Le Havre | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 26 | 23 |
| 14. | Nice | 21 | 6 | 5 | 10 | 27 | 38 | 23 |
| 15. | Paris FC | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 34 | 22 |
| 16. | Auxerre | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 | 29 | 14 |
| 17. | Nantes | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 37 | 14 |
| 18. | Metz | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 46 | 13 |
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Monaco | 1 - 3 | Lorient |
| 03h00 | PSG | 3 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Auxerre |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Toulouse | 5 - 1 | Nice |
| 03h05 | Angers | 2 - 5 | Marseille |
| 21h00 | Strasbourg | 2 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 23h15 | Nantes | 1 - 2 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |