Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 24
Nantes
FT
0 - 2
(0-1)
Lille
(83') Jonathan David
(09') Jonathan David
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Lille trực tiếp
-
Abdoulaye Toure
Imran Louza (chấn thương)88'
-
88'
Isaac Lihadji
Jonathan Bamb -
88'
Xeka
Boubakary Soumar -
Renaud Emond
Ludovic Bla84'
-
83'
Jonathan David -
79'
Timothy Weah
Luiz Arauj -
70'
Renato Sanches
Jonathan Ikon -
45'
Domagoj Bradaric
Reinild -
Imran Louza
32'
-
Sebastien Corchia
31'
-
Marcus Coco
29'
-
Marcus Coco
Fabio (chấn thương)26'
-
09'
Jonathan David
- Thống kê Nantes đấu với Lille
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
2Fabio
-
21J. Castelletto
-
3A. Girotto
-
14C. Traore
-
24S. Corchia
-
10L. Blas
-
5Chirivella
-
26I. Louza
-
27M. Simon
-
23R. Muani
- Đội hình dự bị:
-
30D. Petric
-
12D. Appiah
-
19A. Toure
-
28R. Emond
-
11M. Coco
-
29B. Mendy
-
32K. Bamba
-
15T. Basila
-
22B. Ndilu
Đội hình Lille
-
16M. Maignan
-
28Reinildo
-
5S. Botman
-
6Jose Fonte
-
2M. Celik
-
7J. Bamba
-
24Soumare
-
21B. Andre
-
11Luiz Araujo
-
10J. Ikone
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
26J. Pied
-
1Orestis Karnezis
-
18Renato Sanches
-
8Xeka
-
22T. Weah
-
29Bradaric
-
3Tiago Djalo
-
19I. Lihadji
-
33Ismail Bouleghcha
Số liệu đối đầu Nantes gặp Lille
Nantes
20%
Hòa
20%
Lille
60%
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ LILLE1
| 20/03 | Aston Villa | 2 - 0 | Lille |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 13/03 | Lille | 0 - 1 | Aston Villa |
| 08/03 | Lille | 1 - 1 | Lorient |
| 01/03 | Lille | 1 - 0 | Nantes |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Lille
Châu Á: -0.96*1/2 : 0*0.86
NAN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, LIL thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 2. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 1 | Lens |
| 22h59 | Stade Rennais | 1 - 0 | Toulouse |
| C.Nhật, ngày 01/03 | |||
| 01h00 | Monaco | 2 - 0 | Angers |
| 03h05 | Le Havre | 0 - 1 | PSG |
| 21h00 | Paris FC | 1 - 0 | Nice |
| 23h15 | Lorient | 2 - 2 | Auxerre |
| 23h15 | Metz | 0 - 1 | Stade Brestois |
| 23h15 | Lille | 1 - 0 | Nantes |
| Thứ 2, ngày 02/03 | |||
| 02h45 | Marseille | 3 - 2 | Lyon |