Số liệu thống kê, nhận định NHẬT BẢN NỮ gặp VIỆT NAM NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 2
Nhật Bản Nữ
17/09
17:30
-
Việt Nam Nữ
Số liệu đối đầu Nhật Bản Nữ gặp Việt Nam Nữ
Nhật Bản Nữ
100%
Hòa
0%
Việt Nam Nữ
0%
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 01/11 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 28/09 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 24/01 | Việt Nam Nữ | 0 - 3 | Nhật Bản Nữ |
| 21/08 | Nhật Bản Nữ | 7 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ NHẬT BẢN NỮ
| 14/09 | Nhật Bản Nữ | 8 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 09/06 | Nhật Bản Nữ | 0 - 1 | Nam Phi Nữ |
| 06/06 | Nhật Bản Nữ | 5 - 0 | Nam Phi Nữ |
| 18/04 | Mỹ Nữ | 3 - 0 | Nhật Bản Nữ |
| 15/04 | Mỹ Nữ | 0 - 1 | Nhật Bản Nữ |
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM NỮ1
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 04/03 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ |
| 30/01 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nhật Bản Nữ gặp Việt Nam Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||