Số liệu thống kê, nhận định UZBEKISTAN NỮ gặp TRUNG QUỐC NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 2
Uzbekistan Nữ
Kholida Dadaboeva (41')
FT
1 - 1
(1-0)
Trung Quốc Nữ
(70') Zhang Linyan
- Thống kê Uzbekistan Nữ đấu với Trung Quốc Nữ
| 3(1) | Sút bóng | 24(6) |
| 1 | Phạt góc | 7 |
| 7 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 27% | Cầm bóng | 73% |
Số liệu đối đầu Uzbekistan Nữ gặp Trung Quốc Nữ
Uzbekistan Nữ
0%
Hòa
20%
Trung Quốc Nữ
80%
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 06/03 | Uzbekistan Nữ | 0 - 3 | Trung Quốc Nữ |
| 05/04 | Trung Quốc Nữ | 5 - 0 | Uzbekistan Nữ |
| 26/10 | Trung Quốc Nữ | 3 - 0 | Uzbekistan Nữ |
| 06/10 | Trung Quốc Nữ | 7 - 0 | Uzbekistan Nữ |
- PHONG ĐỘ UZBEKISTAN NỮ
| 25/09 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 3 | Uzbekistan Nữ |
| 21/09 | Uzbekistan Nữ | 2 - 1 | Hồng Kông Nữ |
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 14/09 | Philippines Nữ | 1 - 1 | Uzbekistan Nữ |
| 06/06 | Uzbekistan Nữ | 0 - 1 | Thái Lan Nữ |
- PHONG ĐỘ TRUNG QUỐC NỮ1
| 02/10 | Trung Quốc Nữ | 0 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 29/09 | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Trung Quốc Nữ | 5 - 1 | Philippines Nữ |
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
Nhận định, soi kèo Uzbekistan Nữ vs Trung Quốc Nữ
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHNW khi thắng 5/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CHNW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CHNW có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Uzbekistan Nữ gặp Trung Quốc Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU ASIAD 2027 NỮ
BÌNH LUẬN:

