Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp LORIENT
VĐQG Pháp, vòng 28
Nice
Gaëtan Laborde (77')
FT
1 - 1
(0-1)
Lorient
(30') Bamo Meïte
- Diễn biến trận đấu Nice vs Lorient trực tiếp
-
Mattia Viti
Ayoub Amraoui (chấn thương)90+4'
-
90+3'
Igor Silva -
89'
Igor Silva -
85'
Adil Aouchiche
Enzo Le Fe -
85'
Julien Ponceau
Jean-Victor Makeng -
Badredine Bouanani
Hicham Boudaou82'
-
78'
Stephane Diarra
Romain Faivr -
Gaëtan Laborde
77'
-
74'
Vito Mannone -
69'
Ibrahima Kone
Bamba Dien -
69'
Yoann Cathline
Theo Le Bri -
Billal Brahimi
Alexis Beka Bek45'
-
Ayoub Amraoui
Melvin Bar45'
-
30'
Bamo Meïte
- Thống kê Nice đấu với Lorient
| 16(1) | Sút bóng | 9(3) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Nice
-
1K. Schmeichel
-
21A. Beka Beka
-
25J. Todibo
-
4Dante
-
26M. Bard
-
28H. Boudaoui
-
8P. Rosario
-
19K. Thuram
-
16A. Ramsey
-
24G. Laborde
-
29N. Pepe
- Đội hình dự bị:
-
34E. Sylvestre
-
35B. Bouanani
-
42M. Viti
-
14B. Brahimi
-
90M. Bulka
-
15J. Bryan
-
37R. Belahyane
-
11R. Barkley
-
40A. Amraoui
Đội hình Lorient
-
1V. Mannone
-
25V. Le Goff
-
3M. Talbi
-
18B. Meite
-
2Igor Silva
-
19L. Abergel
-
37T. Le Bris
-
17J. Makengo
-
80E. Le Fee
-
14R. Faivre
-
11B. Dieng
- Đội hình dự bị:
-
23T. Monconduit
-
7S. Diarra
-
22Y. Cathline
-
34Maxime Wackers
-
29P. Pagis
-
12D. Yongwa
-
10E. Le Fee
-
21J. Ponceau
-
9I. Kone
Số liệu đối đầu Nice gặp Lorient
Nice
20%
Hòa
60%
Lorient
20%
- PHONG ĐỘ NICE
- PHONG ĐỘ LORIENT1
Nhận định, soi kèo Nice vs Lorient
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*-0.99
NIC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LOR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: NIC
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của NIC có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 32 | 23 | 4 | 5 | 71 | 27 | 73 |
| 2. | Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 62 | 33 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 32 | 13 | 8 | 11 | 51 | 42 | 47 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 32 | 10 | 8 | 14 | 41 | 52 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 04/04 | |||
| 01h45 | PSG | 3 - 1 | Toulouse |
| 22h00 | Strasbourg | 3 - 1 | Nice |
| C.Nhật, ngày 05/04 | |||
| 00h00 | Stade Brestois | 3 - 4 | Stade Rennais |
| 02h05 | Lille | 3 - 0 | Lens |
| 20h00 | Angers | 0 - 0 | Lyon |
| 22h15 | Lorient | 1 - 1 | Paris FC |
| 22h15 | Le Havre | 1 - 1 | Auxerre |
| 22h15 | Metz | 0 - 0 | Nantes |
| Thứ 2, ngày 06/04 | |||
| 01h45 | Monaco | 2 - 1 | Marseille |