Số liệu thống kê, nhận định SAINT ETIENNE gặp NANCY
VĐQG Pháp, vòng 19
Saint Etienne
FT
0 - 0
(0-0)
Nancy
- Diễn biến trận đấu Saint Etienne vs Nancy trực tiếp
-
Arnaud Nordin
Vincent Pajo81'
-
Joffrey Cuffaut
Issiar Di72'
-
Henri Saivet
Bryan Dab65'
-
Junior Dale
Christophe Mandann65'
-
60'
-
Leo Lacroix
35'
-
Christophe Mandanne
22'
-
Diallo Guidileye
Benoit Pedretti (chấn thương)20'
- Thống kê Saint Etienne đấu với Nancy
| 8(2) | Sút bóng | 1(0) |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Saint Etienne
-
1A.Maisonnial
-
25Malcuit
-
2Catherine
-
4L. Lacroix
-
12C. M'Bengue
-
5V.Pajot
-
17O. Selnes
-
21R.Hamouma
-
4L. Lacroix
-
22M.Paquet
-
23A. Soderlund
- Đội hình dự bị:
-
3P.Polomat
-
7B. Dabo
-
11H. Saivet
-
18F.Lemoine
-
31B. Aulagnier
-
33A. Nordin
-
40A. Guendouz
Đội hình Nancy
-
1S. Chernik
-
3T. Badila
-
2C. Lenglet
-
24E. Cabaco
-
28J. Cetout
-
25B. Pedretti
-
5A.Diarra
-
6Y. Ait Bennasser
-
19L. Puyo
-
12C. Mandanne
-
10I. Dia
- Đội hình dự bị:
-
4M. Diagne
-
9M. Dale
-
11K. Coulibaly
-
14J. Cuffaut
-
15Y. Hadji
-
18D. Guidileye
-
30A. Menay
Số liệu đối đầu Saint Etienne gặp Nancy
Saint Etienne
20%
Hòa
40%
Nancy
40%
| 23/11 | Saint Etienne | 2 - 1 | Nancy |
| 21/05 | Nancy | 3 - 1 | Saint Etienne |
| 22/12 | Saint Etienne | 0 - 0 | Nancy |
| 15/12 | Saint Etienne | 0 - 1 | Nancy |
| 04/01 | Saint Etienne | 0 - 0 | Nancy |
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE
| 04/01 | Le Mans | 0 - 0 | Saint Etienne |
| 21/12 | Nice | 2 - 1 | Saint Etienne |
| 14/12 | Saint Etienne | 2 - 2 | SC Bastia |
| 07/12 | Dunkerque | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 23/11 | Saint Etienne | 2 - 1 | Nancy |
- PHONG ĐỘ NANCY1
Nhận định, soi kèo Saint Etienne vs Nancy
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.92
SET đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NCY thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NCY
Tài xỉu: 0.86*2*-0.98
3/5 trận gần đây của SET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NCY cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Saint Etienne gặp Nancy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |