Số liệu thống kê, nhận định PARIS FC gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 19
Paris FC
FT
0 - 0
(0-0)
Angers
- Diễn biến trận đấu Paris FC vs Angers trực tiếp
-
87'
Florent Hanin
Jacques Ekomie (chấn thương)
-
Marshall Munetsi

Adama Camar
87'
-
87'
Lilian Raolisoa
Yassin Belkhdi
-
Jonathan Ikone

Ilan Kebba
74'
-
67'
Haris Belkebla
-
61'
Jim Allevinah
Amine Sba
-
61'
Branco van den Boomen
Harouna Djibiri
-
60'
Prosper Peter
Sidiki Cheri
-
Willem Geubbels

Jean-Philippe Krass
60'
-
Luca Koleosho

Alimami Gor
60'
-
Maxime Lopez

Vincent Marchett
60'
-
Timothee Kolodziejczak
25'
- Thống kê Paris FC đấu với Angers
| 8(1) | Sút bóng | 7(1) |
| 2 | Phạt góc | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Đội hình Paris FC
-
35K. Trapp
-
14H. Traore
-
5M. Mbow
-
15T. Kolodziejczak
-
6Otavio
-
19N. Sangui
-
10I. Kebbal
-
4V. Marchetti
-
17A. Camara
-
7A. Gory
-
11J. Krasso
- Đội hình dự bị:
-
27M. Simon
-
93Jonathan Ikone
-
16O. Nkambadio
-
9W. Geubbels
-
2T. Ollila
-
21M. Lopez
-
18M. Munetsi
-
24L. Koleosho
-
13M. Cafaro
Đội hình Angers
-
12H. Koffi
-
3J. Ekomie
-
21J. Lefort
-
4O. Camara
-
2C. Arcus
-
14Y. Belkhdim
-
93H. Belkebla
-
7Amine Sbai
-
6L. Mouton
-
31H. Djibirin
-
11S. Cherif
- Đội hình dự bị:
-
15P. Capelle
-
24E. Biumla
-
16M. Zinga
-
26F. Hanin
-
5M. Courcoul
-
35P. Peter
-
8F. Ghoulam
-
18J. Allevinah
-
27L. Rao-Lisoa
Số liệu đối đầu Paris FC gặp Angers
Paris FC
25%
Hòa
25%
Angers
50%
- PHONG ĐỘ PARIS FC
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Paris FC vs Angers
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Angers thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Ngược lại, Paris FC chơi ổn định khi thắng 3/4 trận vừa qua.Dự đoán: PARIS
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của Paris FC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Angers cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Paris FC gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 |
| 2. | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 |
| 3. | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 |
| 4. | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 |
| 5. | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 |
| 6. | Stade Rennais | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | 10 |
| 7. | Stade Brestois | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 |
| 8. | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 |
| 9. | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 |
| 10. | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 |
| 11. | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 |
| 12. | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 13. | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 |
| 14. | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 |
| 15. | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 |
| 16. | Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | 4 |
| 17. | Marseille | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

